|
× |
|
Niigata Seiki TPG-270A thước đo khe hở 0.3 đến 4 mm
1 x
390.000 VND
|
390.000 VND |
|
390.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS1
2 x
1.470.000 VND
|
1.470.000 VND |
|
2.940.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS3
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Dưỡng ren Niigata Seiki GPIP2-0204
1 x
1.830.000 VND
|
1.830.000 VND |
|
1.830.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sonel TKF-13
2 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG3162
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Tes TP-01 (can nhiệt 250°C)
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 100MY Bộ dưỡng đo bề dày 0.03 đến 0.01mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Uni-T UTG2062B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS online Hanna BL983319-1 (1999 mg/L)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
1 x
4.160.000 VND
|
4.160.000 VND |
|
4.160.000 VND |
|
× |
|
Niigata 150MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tool nhấn dây mạng, điện thoại Proskit 8PK-3141B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031
1 x
1.870.000 VND
|
1.870.000 VND |
|
1.870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1108-150 (150mm)
1 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
630.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung phát hàm Uni-T UTG4122A
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay Uni-T UT622E
1 x
7.980.000 VND
|
7.980.000 VND |
|
7.980.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PG-20J (13mm/0.01mm)
1 x
22.389.000 VND
|
22.389.000 VND |
|
22.389.000 VND |
|
× |
|
Máy đo vận tốc và giao tốc rung MMF VM24
1 x
42.395.000 VND
|
42.395.000 VND |
|
42.395.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ 1750um Uni-T UT343A
1 x
1.630.000 VND
|
1.630.000 VND |
|
1.630.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý UNI-T UTG2122B
2 x
15.000.000 VND
|
15.000.000 VND |
|
30.000.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S (300mm)
1 x
1.180.000 VND
|
1.180.000 VND |
|
1.180.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103206 (200mm/0.01mm)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ12003E (120V/3A)
1 x
7.380.000 VND
|
7.380.000 VND |
|
7.380.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều, 2 kênh Keysight E3648A (8V/5A, 20V/2.5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý phát hàm UNI-T UTG9354T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vôi vữa, thạch cao LaserLiner 082.015A
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày màng mỏng 10mm Mitutoyo 7301 (0.01mm)
1 x
1.335.000 VND
|
1.335.000 VND |
|
1.335.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khúc xạ kỹ thuật số thông minh HM Digital BTR-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 625 máy đo độ ẩm, nhiệt độ cầm tay
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Tenmars ST-107
1 x
12.150.000 VND
|
12.150.000 VND |
|
12.150.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích rung động cánh tay người MMF VM31-HAN
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dây đo Keysight 16048A (kết nối BNC tới bảng kết nối BNC)
1 x
28.390.000 VND
|
28.390.000 VND |
|
28.390.000 VND |
|
|