|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 2803IN
1 x
8.750.000 VND
|
8.750.000 VND |
|
8.750.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki OC-600J nhíp bầu đo ngoài 600mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước thủy điện tử Moore Wright MW580-02 (225mm)
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0305 dưỡng kiểm ren ngoài
1 x
5.260.000 VND
|
5.260.000 VND |
|
5.260.000 VND |
|
× |
|
Bộ tô vít đóng KTC SD6
9 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5202
10 x
2.999.000 VND
|
2.999.000 VND |
|
29.990.000 VND |
|
× |
|
Testo 416 máy đo tốc độ gió với cảm biến tele lồng rút
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki ML-100KB thước thủy bỏ túi 100mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki OC-400J nhíp bầu đo ngoài 400mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 1mm Mitutoyo 7327A (0.001 mm)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GT280FNF
2 x
4.800.000 VND
|
4.800.000 VND |
|
9.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS213
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-401A (0-12mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị hiện sóng số TEKTRONIX MDO34 ( 100Mhz, 4 kênh, 2.5Gs/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CTS-3 ộ dụng cụ lấy dấu 3 món
1 x
1.040.000 VND
|
1.040.000 VND |
|
1.040.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
1 x
5.960.000 VND
|
5.960.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-127 (300mm/0.02mm)
1 x
5.310.000 VND
|
5.310.000 VND |
|
5.310.000 VND |
|
× |
|
Thước đo sâu Mitutoyo 571-212-20 (200mm/0.02mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí Mitutoyo 187-201 (0° đến 90°)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ sâu 17mm dạng kim Mitutoyo 137413
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|