|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9804+GPIB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9602 (AC/DC)
1 x
25.030.000 VND
|
25.030.000 VND |
|
25.030.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Wintact WT323B
1 x
1.480.000 VND
|
1.480.000 VND |
|
1.480.000 VND |
|
× |
|
Nguồn chuyển mạch Gwinstek SPS-606 (60V, 6A, 1CH)
1 x
10.530.000 VND
|
10.530.000 VND |
|
10.530.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R32/ R410A Tasco TB140SM-Hose
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10 (275-300mm)
1 x
2.950.000 VND
|
2.950.000 VND |
|
2.950.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi sinh học Akeiyo BBN-35A
1 x
4.370.000 VND
|
4.370.000 VND |
|
4.370.000 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ dùng khí nén 410W Kawasaki KPT-NG25L-CS
1 x
5.797.000 VND
|
5.797.000 VND |
|
5.797.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-251-30 (25mm)
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại bỏ túi Testo 810 (300°C)
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204 (199900 lx)
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp Sew 4137mO
1 x
8.700.000 VND
|
8.700.000 VND |
|
8.700.000 VND |
|
× |
|
Bộ máy khuấy cần VELP LS (2000 vòng/phút, kèm trục đỡ, trục khuấy)
1 x
21.160.000 VND
|
21.160.000 VND |
|
21.160.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 32mm khí nén KAWASAKI KPT-326P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|