Hãng sản xuất: KAWASAKI
Model: KPT-326P
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Khả năng vặn bu lông 32 mm
Đầu lắp socket 25.4 mm
Lực vặn lớn nhất 280 – 1000 (1650) Nm
Tốc độ không tải 5500 rpm
Lượng khí tiêu thụ 18.54 l/s
Kích cỡ 220 x 94 x 230 mm
Trọng lượng 5.5 kg
Đầu khí vào 3/8″

Máy đo tốc độ gió PCE A420 (35m/s)
Bộ dụng cụ sửa chữa chuyên dụng Yato YT-38950 (64 chi tiết)
Máy chẩn đoán bệnh viêm vú bò sữa Draminsky MD4X4Q
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233A
Đồng hồ đo độ dày 1mm Mitutoyo 7327A (0.001 mm)
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
Thiết bị chỉ thị pha Uni-T UT262E
Bàn Map chuẩn Insize 6900-044
Thước cặp cơ đo độ dày thành ống 200mm Metrology VC-9200S
Máy hiệu chuẩn máy đo nhiệt độ hồng ngoại CEM BX-500
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
Stanley TLM99 máy đo khoảng cách 30m bằng tia laser
Nguồn một chiều DC KEYSIGHT E36102A (6A, 5A, 30W)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Thiết bị kiểm cáp Lan RJ45 Tenmars TM-901N
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Máy hiệu chuẩn vòng lặp Reed R5820
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 F1
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sew 4103 IN
Máy hiện sóng số Rigol DS1054Z (50Mhz/4CH)
Đồng hồ vạn năng Keysight U1241B (1000V/10A)
Đồng hồ vạn năng BK Precision 2712 (1000V/10A)
Máy phát hiện rò rỉ khí cháy CEM GD-3308 (0 đến 10000ppm)
Nguồn DC chuyển mạch BK Precision 1693 (15V/60A)
Cờ lê lực điện tử 3/8 KTC GEKR060-R3
Dây đo Keysight 16048A (kết nối BNC tới bảng kết nối BNC)
Nguồn một chiều QJE QJ3005EIII (30V/5A)
Máy đo điện dung TES TES-1500
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS1
Thiết bị đo LCR để bàn KEYSIGHT E4980AL
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
Máy dò phóng điện cục bộ UNI-T UT568A
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-108 (0-200mm/0.05mm)
Nguồn lập trình BK Precision 9206 (10A/150V/600W)
Nguồn 1 chiều Owon P4305 (30V/5A)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Máy đo điện trở cách điện, Extech 380260 (2000MΩ, 1000V)
Máy dò dây cáp VA Instruments MS6812A
Thước thủy điện tử Moore Wright MW580-02 (225mm)
Stanley STHT77425 máy đo khoảng cách 10m bằng tia laser
Ampe kìm đo công suất Kyoritsu 2060BT (1000A/1000kW)
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi DT-9851M
Tone RD10S bộ tua vít tự động đảo chiều 12 chi tiết
Gwinstek SPS-3610 nguồn DC chuyển mạch 36V, 10A
Thước đo góc điện tử Mitutoyo 950-318 (153mm/360°)
Chân cắm dùng cho đầu dò 152P-2P Trek 2PTR
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-731 (200mm/0.02mm)
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1733C (100Khz)
Đồng hồ chỉ thị pha Sew 855 PR
Thiết bị đo thứ tự pha Tenmars TM-604 







