|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
1 x
2.920.000 VND
|
2.920.000 VND |
|
2.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mức âm thanh TES TES-660A (140dB)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn dataloger Uni-T UT352
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Tasco TB90 (600V/400A)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo mức âm thanh Tes TES-1350A (130dB/8KHz)
1 x
3.380.000 VND
|
3.380.000 VND |
|
3.380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 324 (130dB, 128.000 bản ghi)
1 x
8.570.000 VND
|
8.570.000 VND |
|
8.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn TES TES-1359
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR854 máy đo tiếng ồn 130 dB
1 x
4.115.000 VND
|
4.115.000 VND |
|
4.115.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ ồn Tenmars TM-103
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt tẩy rửa dầu mỡ Taiho Kohzai JIP598 (840ml)
1 x
190.000 VND
|
190.000 VND |
|
190.000 VND |
|
× |
|
Rion NL-62 máy đo cường độ âm thanh 138dB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chai làm sạch khuôn và chi tiết máy Taiho Kohzai JIP619 (840ml)
1 x
185.000 VND
|
185.000 VND |
|
185.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Pce SLD 10-ICA
2 x
13.100.000 VND
|
13.100.000 VND |
|
26.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Laserliner 082.432A
1 x
650.000 VND
|
650.000 VND |
|
650.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn bán tự động MIG Jasic NB-250E
1 x
10.700.000 VND
|
10.700.000 VND |
|
10.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
1 x
29.830.000 VND
|
29.830.000 VND |
|
29.830.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5406A (500mA)
1 x
7.310.000 VND
|
7.310.000 VND |
|
7.310.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Tenmars ST-107
1 x
12.150.000 VND
|
12.150.000 VND |
|
12.150.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Sanwa PM11 (500V/40MΩ)
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Benetech GM1358
1 x
1.000.000 VND
|
1.000.000 VND |
|
1.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói thiếc hàn Bakon BK493
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD (ELCB) Uni-t UT582+
1 x
2.430.000 VND
|
2.430.000 VND |
|
2.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn TES TES-660 (70dB~140dB, 103dB~143dB)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
2 x
3.220.000 VND
|
3.220.000 VND |
|
6.440.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn âm thanh hiển thị số TES-52A (30 - 130dB)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị hiệu chuẩn độ ồn âm thanh TES TES-1356
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD770 (600V/400mA)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Ủng cách điện 22kV Vicadi UCD-22KV-41
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.330.000 VND
|
2.330.000 VND |
|
2.330.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc 65W điện tử Bakon BK969D
1 x
1.000.000 VND
|
1.000.000 VND |
|
1.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử bỏ túi Sanwa PM3 (500V)
1 x
830.000 VND
|
830.000 VND |
|
830.000 VND |
|
× |
|
Testo 750-3 Thiết bị kiểm tra điện áp AC/DC
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Máy thổi thổi bụi Bosch GBL82-270 (820W)
1 x
1.560.000 VND
|
1.560.000 VND |
|
1.560.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Tenmars ST-120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở suất, điện trở đất Kyoritsu 4106
1 x
37.370.000 VND
|
37.370.000 VND |
|
37.370.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 300mm Mitutoyo 500-173-30 (0.01mm)
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Japan Kyoritsu 4105DL
1 x
12.530.000 VND
|
12.530.000 VND |
|
12.530.000 VND |
|
|