|
× |
|
Nguồn 1 chiều, 2 kênh, 2 dải Keysight E3646A (8V/3A, 20V/ 1.5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khớp nối nhanh Kawasaki 46-DSH
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực ALIYIQI NLB-500
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH trong nước sạch Hanna HI98103
1 x
1.145.000 VND
|
1.145.000 VND |
|
1.145.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Akeiyo Q550-B-10X
1 x
2.080.000 VND
|
2.080.000 VND |
|
2.080.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác Jiatai JTTP-4.5M/3-TG
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Yato YT-06157 bộ cảo rotuyn và khớp cầu 6 chi tiết
1 x
1.711.000 VND
|
1.711.000 VND |
|
1.711.000 VND |
|
× |
|
Nhíp đo lỗ trong lò xo 150mm Niigata Seiki SI-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Pce 900 (900HLD)
1 x
22.790.000 VND
|
22.790.000 VND |
|
22.790.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung, phân tích phổ, tốc độ vòng quay, nhiệt độ MMF VM25
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cờ lê lực cần xiết lực KTC CMPB0253 (5-25 Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 400°C UNI-T UTi120T (120×90pixels)
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Búa đục hơi Kawasaki AA-10A (2800 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FK100 (100N/0.05N)
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR836+(45m/s)
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Insize 2841-300 đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu 300mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux BR07 hộp điện trở chuẩn 10MOhm, 700mA
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kimo VT110
1 x
11.180.000 VND
|
11.180.000 VND |
|
11.180.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30 (100mm/0.01mm)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong Mitutoyo 145-189 (100-125mm)
1 x
5.030.000 VND
|
5.030.000 VND |
|
5.030.000 VND |
|
× |
|
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-202 (200mm/0.05mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay kỹ thuật số VICTOR 6013B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM333
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo độ cứng xốp, mút, bọt biển, cao su HUATEC LX-F
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất, dòng rò Uni-t UT275
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-1000H3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn điện áp, dòng điện Reed R5800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH/ ORP/Nhiệt độ Adwa AD14 (16.00 pH/0.01 pH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL665-3X
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS7072 (100MHz, 1GS/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-1K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử DC BK Precision 8510 (120V/120A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió và lưu lượng gió LaserLiner 082.140A
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Testo 0554 4201 thiết bị chụp gió đo lưu lượng
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều DC KEYSIGHT E36102A (6A, 5A, 30W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm tần số đa chức năng thông minh VICTOR VC2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng UV Tenmars TM-223
1 x
2.180.000 VND
|
2.180.000 VND |
|
2.180.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062 (2 CH, 60V, 6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đôi đo áp suất điện tử Elitech DMG-1 (-0.1~5 MPa)
1 x
3.720.000 VND
|
3.720.000 VND |
|
3.720.000 VND |
|
|