|
× |
|
Kính lúp để bàn Akeiyo L560-5X
1 x
1.260.000 VND
|
1.260.000 VND |
|
1.260.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-150 (15m)
1 x
6.400.000 VND
|
6.400.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Máy mài hai đá để bàn 600W Bosch GBG 60-20
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng hóa chất Black Stone BL20-2 (18.3L/h)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
2 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT309C (650°C)
1 x
1.490.000 VND
|
1.490.000 VND |
|
1.490.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi sinh học Akeiyo BBN-35A
1 x
4.370.000 VND
|
4.370.000 VND |
|
4.370.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Insize 6902-106H giá chân đỡ cho bàn map loại cao
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 50 lít/giờ OBL M50PPSV
1 x
12.900.000 VND
|
12.900.000 VND |
|
12.900.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2030 (30m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2015 (15m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30 (25mm)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KMW1080 (8m/100kg)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự hãm tự rút Nal Hon MYU006 (6m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR UNI-T UTR2832E
1 x
23.780.000 VND
|
23.780.000 VND |
|
23.780.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-732 (150mm/0.01mm)
1 x
1.530.000 VND
|
1.530.000 VND |
|
1.530.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 4000g Yoke YP40001
1 x
3.850.000 VND
|
3.850.000 VND |
|
3.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2010 (10m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Akeiyo Q550-B-10X
1 x
2.080.000 VND
|
2.080.000 VND |
|
2.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK25
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MZ-3A (0.5m/1.5kg)
1 x
1.176.000 VND
|
1.176.000 VND |
|
1.176.000 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 11mrad UNI-T UTi165A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MR-3 (2m/1.5kg)
1 x
1.056.000 VND
|
1.056.000 VND |
|
1.056.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so kiểu cơ 50mm Insize 2309-50
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Nal Hon MYU003 (3m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mahr 4305200 (0.4mm/0.01mm)
1 x
3.240.000 VND
|
3.240.000 VND |
|
3.240.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
2 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
2.160.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS530 (550℃)
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-060W (6m)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMB 3000-1 (3kg/0.1g)
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử 12.7mm Insize 2104-10F
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích độ ẩm Radwag MA50/1.R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1011
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Bút đo tổng chất rắn hoàn tan TDS Ezdo 6031 (19990 ppm)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1733C (100Khz)
1 x
14.000.000 VND
|
14.000.000 VND |
|
14.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
|