|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Hioki DT4282
1 x
11.120.000 VND
|
11.120.000 VND |
|
11.120.000 VND |
|
× |
|
Máy nội soi công nghiệp, Extech BR80 (đầu 17mm, cáp 1m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không điều chỉnh lưu lượng Joanlab VP-15S (0 đến 15 L/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo nồng độ dầu cắt Extech RF18 (18% Brix/0.2%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo độ pH cho đất Pce PH20S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng Reed R6018
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Japan Kyoritsu 4105DL
1 x
13.417.800 VND
|
13.417.800 VND |
|
13.417.800 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S28alpha (28%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất kỹ thuật số UNI-T UTE310
1 x
37.800.000 VND
|
37.800.000 VND |
|
37.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Kyoritsu 1110
1 x
2.247.000 VND
|
2.247.000 VND |
|
2.247.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern FCB EHA 500-2 (500g/10mg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek FS-409 (40MHz)
2 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
33.000.000 VND |
|
× |
|
Máy Kiểm Tra Dung Lượng Pin, Ắc Quy TES-32A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 540 máy đo cường độ ánh sáng 99999 Lux
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại một tia Testo 830-T1 (400°C)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Extech 407910 (2000mbar)
1 x
5.850.000 VND
|
5.850.000 VND |
|
5.850.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Rigol DS1054Z (50Mhz/4CH)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí trong nhà FNIRSI SFD-02
1 x
1.099.000 VND
|
1.099.000 VND |
|
1.099.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR 100kHz cầm tay Uni-t UT622C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn mô phỏng hiệu suất pin Keithley 2306
1 x
131.800.000 VND
|
131.800.000 VND |
|
131.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-200 (20Mhz, 2 kênh)
1 x
11.580.000 VND
|
11.580.000 VND |
|
11.580.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT501A (1000V/5GΩ)
1 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
1.280.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1021M-N (20MHz/1CH)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Cem DT-9881
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám dùng khí nén Kawasaki KPT-34S (180mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103013 (150 mm/0.01mm)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3550
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
1 x
13.781.600 VND
|
13.781.600 VND |
|
13.781.600 VND |
|
× |
|
Nhíp đo lỗ trong lò xo Niigata Seiki SI-200 (200mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1671A (30V/5A)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng 3 trong 1 Tenmars TM-208
1 x
11.500.000 VND
|
11.500.000 VND |
|
11.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Pce 900 (900HLD)
1 x
22.790.000 VND
|
22.790.000 VND |
|
22.790.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA29E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PG-20J (13mm/0.01mm)
1 x
22.389.000 VND
|
22.389.000 VND |
|
22.389.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng cầm tay Smartsensor ST9620
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo máy đo độ cứng Shore D Defelsko PRBSHDD
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM600
1 x
1.770.000 VND
|
1.770.000 VND |
|
1.770.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Uni-t UTD2025CL (25MHz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-250-10 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pico 2405A máy hiện sóng kết nối máy tính 25Mhz, 4 kênh
1 x
11.600.000 VND
|
11.600.000 VND |
|
11.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phân tích công suất Kyoritsu 6315-00 (Bluetooth)
1 x
77.220.000 VND
|
77.220.000 VND |
|
77.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 16mm dùng hơi Kawasaki KPT-1420
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay Extech 380193 (10000H/10mF/10MΩ/1kHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-361TR
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Hasegawa HTE-610-Y
1 x
928.000 VND
|
928.000 VND |
|
928.000 VND |
|
× |
|
Pintek PS-350 máy hiện sóng tương tự
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn DC một chiều Owon P4603 (60V/3A/1CH)
1 x
4.450.000 VND
|
4.450.000 VND |
|
4.450.000 VND |
|
|