Hãng sản xuất: KEITHLEY
Model: 2306
Bảo hành: 12 tháng
2 kênh
– Điện áp ra DC
+ Điện áp ra: 0 đến +15V DC .
+ Độ chính xác ra: ±(0 .05% + 3mV) .
+ Độ phân giải lập trình: 1mV .
+ Độ chính xác đọc về: ±(0 .05% + 3mV) .
+ Độ phân giải đọc về: 1mV .
+ Thời gian cài đặt điện áp ra: 5ms
+ Độ điều chỉnh theo theo tải: 0 .01% + 2mV .
+ Độ phân giải theo nguồn: 0 .5mV .
+ Độ ổn đinh: 0 .01% + 0 .5mV .
+ Chọn thời gian đo lường: 0 .01 đó 10PLC, trong 0 .01PLC bước.
– Hoạt động đo xung dòng
Mức trigger:
+ Dải dòng 5A
Dải 5A : 5mA đến 5A, bước 5mA .
Dải 1A: 1mA đến 1A, bước 1mA .
Dải 100mA: 0 .1mA to 100mA, bước 100µA .
– Dòng DC
+ Dòng điện ra
* Channel #2 (Charger) OFF:
I = 50W/(VSET channel 1 + 6V); 5A max .
*Channel #2 (Charger) ON:
I = (50W – Power consumed by channel #2)/(VSET channel 1 + 6V); 5A max .
The power consumed by channel #2 is calculated as:
Channel #2 sourcing current:
Power consumed = (VSET channel 2 + 6V) × (current supplied)
*Channel #2 sinking current:
Power consumed = 5 × (sink current)
Điều chỉnh theo tải: 0.01% + 1mA
Điều chỉnh theo đường: 0.5mA
Độ ổn định: 0.01% + 50µA
Chọn thời gian đo lường: 0.01 đến 10 PLC , bước 0.01PLC
Kích thước: 89mm × 213mm
Trọng lượng: 3 .2kg
Nguồn vào: 100–120V AC/220–240V AC
Công suất: 150VA max

Máy đo chênh áp tốc độ gió Kimo MP120
Niigata Seiki CU-15KDF thước lá thẳng 150mm
Bộ thiết bị đo hạt vật chất Testo 380
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET (Có pin, có hộp đựng)
Máy đo điện trở đất SmartSensor AR4105A
Bơm hút chân không 2 cấp Value VE260N (170 L/phút)
Máy đo EC/TDS/nhiệt độ trong thủy canh Hanna HI98318
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Radwag PS 4500.R1.M
Máy đo pH, nhiệt độ để bàn Hanna HI2210-02
Máy đo độ đục của nước Ezdo TUB-430
Đế từ gá đồng hồ so Mitutoyo 7031B (ø6mm, ø8mm, ø9.53mm)
Máy dò kim loại Smartsensor AS944 (2.5m/LED)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc, Extech 461750 (20.000rpm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT331+
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Máy đo khoảng cách 1000m Uni-T LM1000A
Bơm chân không Elitech V1200 (12 CFM, 1HP, 25.3oz)
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SO 200K
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100 (99990r/m)
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS225+N1500
Cân điện tử cầm tay Ohaus CR621 (620/0.1g)
Máy đo nồng độ bụi Laserliner 082.431A
Thuốc thử đo Clo cho nước sạch, nước ngọt Hanna HI93701-01 (100 lần)
Bơm định lượng Hanna BL15-2 (15.2L/h)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7002-10 (ø8mm, ø9.53mm)
Niigata Seiki ST-600KD thước lá thép 600mm
Máy đo khoảng cách laser FNIRSI IR40
Đồng hồ chỉ thị pha Sew 895 PR
Máy đo độ dày lớp phủ UNI-T UT343D (1250um)
Vòng tay đeo cảnh báo điện áp Sew 325 SVD
Đầu hiển thị cân điện tử Cas Newton NT-501A
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag PS1000.R1
Máy dò kim loại, dây điện âm tường Mastech MS6906 ( 30-75 mm )
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
Insize 6898-150 đế từ hình chữ nhật 125 kgF
Máy in tem nhãn Brother PT-D600
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo cường độ ánh sáng Chauvin Arnoux C.A 1110 (200.000 lux)
Bút thử điện hạ áp Hasegawa HTE-610-Y 








