|
× |
|
Máy đo Amoni trong nước ngọt sạch Hanna HI97700 (3 mg/L; 0.01 mg/L)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CUJ-2200BKD thước đo chu vi 940 đến 2200 mm
1 x
10.350.000 VND
|
10.350.000 VND |
|
10.350.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Nal Hon MYU003 (3m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2025 (25m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki SV-150KD thước lá thép 150mm
1 x
80.000 VND
|
80.000 VND |
|
80.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Nal Hon MYU010 (10m/140kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki ALCP-1635KD thước kéo thép 3.5mx16mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki SV-300KD thước lá thép 300mm
1 x
150.000 VND
|
150.000 VND |
|
150.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2030 (30m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2010 (10m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự hãm tự rút Nal Hon MYU006 (6m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-200 (20m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện không tiếp xúc Sew LVD-15 (1000V AC)
1 x
325.000 VND
|
325.000 VND |
|
325.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-060W (6m)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-100 (10m)
1 x
3.950.000 VND
|
3.950.000 VND |
|
3.950.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò khí ga cháy CH4 và C3H8 Testo 317-2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-135A (150mm/ 0.01mm)
1 x
4.510.000 VND
|
4.510.000 VND |
|
4.510.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F (1000A)
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập đo độ lệc Teclock LR-316 (1mm)
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
|