|
× |
|
Máy đo độ nhám Mahr 6910230 (MarSurf PS 10)
1 x
76.300.000 VND
|
76.300.000 VND |
|
76.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu Mastech MS6900
1 x
1.390.000 VND
|
1.390.000 VND |
|
1.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày phủ sơn Defelsko DFTF (1000µm/F)
1 x
12.430.000 VND
|
12.430.000 VND |
|
12.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner MMC220
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 572-2 (900°C/± 1°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 830-T2 (400°C)
2 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 62 MAX+ (650°C)
1 x
4.900.000 VND
|
4.900.000 VND |
|
4.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEMI
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại một tia Testo 830-T1 (400°C)
2 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi dữ liệu độ ẩm, nhiệt độ Extech RHT20
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smart Sensor AR842A+(600℃)
1 x
895.000 VND
|
895.000 VND |
|
895.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Sauter TB 200-0.1US-RED (200 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất, nhiệt ẩm kế điện tử Sksato 7612-00
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MR-3 (2m/1.5kg)
2 x
1.056.000 VND
|
1.056.000 VND |
|
2.112.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-731 (200mm/0.02mm)
1 x
2.035.000 VND
|
2.035.000 VND |
|
2.035.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS872D (1150°C/50:1)
1 x
1.820.000 VND
|
1.820.000 VND |
|
1.820.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MJ-3 (1.5m/1.5kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Extech RH300
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMB 3000-1 (3kg/0.1g)
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+ (500°C )
1 x
2.420.000 VND
|
2.420.000 VND |
|
2.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR932
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.310.000 VND
|
2.310.000 VND |
|
2.310.000 VND |
|
× |
|
Flir TG56 máy đo nhiệt độ từ xa 650 độ C (30:1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 930
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-200 (20m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2010 (10m/100kg)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2056R (600V/1000A)
1 x
5.010.000 VND
|
5.010.000 VND |
|
5.010.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max (500°C)
1 x
3.210.000 VND
|
3.210.000 VND |
|
3.210.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103303 (150mm/0.01mm/IP67)
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài 25mm điện tử Insize 3109-25A
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mahr 4100651 (200 mm/0.02mm)
1 x
2.840.000 VND
|
2.840.000 VND |
|
2.840.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR550 (550℃)
1 x
620.000 VND
|
620.000 VND |
|
620.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 150ML bộ dưỡng 19 lá 0.01 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2015 (15m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút Kiểm Tra Thông Mạch Và Mạch Điện VA Instruments VA6813
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2030 (30m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30 (50mm)
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió ống thông gió Uni-T UT362H
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu DeFelsko PosiTector UTG C1
1 x
23.000.000 VND
|
23.000.000 VND |
|
23.000.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Moore Wright MW100-15B
1 x
435.000 VND
|
435.000 VND |
|
435.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-060W (6m)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-T UT205A (1000A/AC)
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.170.000 VND
|
9.170.000 VND |
|
9.170.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 4000g Yoke YP40001
1 x
3.850.000 VND
|
3.850.000 VND |
|
3.850.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30 (25mm, IP65)
1 x
2.872.000 VND
|
2.872.000 VND |
|
2.872.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin UNI-T UT673A
1 x
790.000 VND
|
790.000 VND |
|
790.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-8010
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
|