|
× |
|
Máy nội soi công nghiệp Extech BR250
1 x
5.160.000 VND
|
5.160.000 VND |
|
5.160.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
1 x
16.245.000 VND
|
16.245.000 VND |
|
16.245.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Cem DT-9880
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125 (5000V/ 1TΩ)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FA100 (100N/0.5N)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
1 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
6.475.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGCX3 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6230
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 50mm điện tử Teclock SMD-130J (0,01mm)
1 x
18.100.000 VND
|
18.100.000 VND |
|
18.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT315A
1 x
7.460.000 VND
|
7.460.000 VND |
|
7.460.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phóng xạ Medcom IMI Inspector Alert V2
1 x
26.800.000 VND
|
26.800.000 VND |
|
26.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-210 (10mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
1 x
2.670.000 VND
|
2.670.000 VND |
|
2.670.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 200mm Insize 1205-2002S
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ rung động cơ Extech VB400
1 x
12.300.000 VND
|
12.300.000 VND |
|
12.300.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Hasegawa HTE-610-Y
1 x
928.000 VND
|
928.000 VND |
|
928.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620C+
1 x
3.980.000 VND
|
3.980.000 VND |
|
3.980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON AG1012F (10MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày màng mỏng 10mm Mitutoyo 7301 (0.01mm)
1 x
1.335.000 VND
|
1.335.000 VND |
|
1.335.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa điện lạnh Value VTB-5A
1 x
9.490.000 VND
|
9.490.000 VND |
|
9.490.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung phát hàm Uni-T UTG4122A
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dẫn điện và TDS Smartsensor AR8211+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cáp điện âm tường Sew 5500 CB
1 x
5.860.000 VND
|
5.860.000 VND |
|
5.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1735A (30V/3A)
1 x
11.800.000 VND
|
11.800.000 VND |
|
11.800.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1011F (10MHz, 125MS/s, 1CH modulation)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm bấm cos dây điện thoại-Dây mạng Prokit 808-376H
1 x
495.000 VND
|
495.000 VND |
|
495.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Extech 407860 (200m/s)
1 x
20.000.000 VND
|
20.000.000 VND |
|
20.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
1 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
9.550.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Lutron SL-4030
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2030 (30m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý UNI-T UTG2122B
1 x
15.000.000 VND
|
15.000.000 VND |
|
15.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
1 x
7.169.000 VND
|
7.169.000 VND |
|
7.169.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy quang phổ Yoke UV1200
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
1 x
9.805.000 VND
|
9.805.000 VND |
|
9.805.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
1 x
6.470.000 VND
|
6.470.000 VND |
|
6.470.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện 35kV tiếp xúc SEW 230HD (1520mm)
1 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo EC-TDS-Nhiệt độ cầm tay Adwa AD332
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
1 x
65.070.000 VND
|
65.070.000 VND |
|
65.070.000 VND |
|
× |
|
Đế từ khối V Insize 6890-702
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB22N (4-22mm)
1 x
360.000 VND
|
360.000 VND |
|
360.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-361TR
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce MAM 2
1 x
930.000 VND
|
930.000 VND |
|
930.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-80GQ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, điện thoại Uni-T UT681L
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Máy giám sát nồng độ CO2 và độ bụi Tenmars TM-380
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất 4 dây Sew 4234 ER
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung TES TES-3102
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn hiệu chuẩn áp suất KDS KT10 (-0.25~0.25 bar, 0.01mbar, bơm khí)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đa kênh Hopetech HT3544-12H (3mΩ~3MΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ tiện ích quang phổ UNI-T UT-CK01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
2 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
116.580.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MZ-3A (0.5m/1.5kg)
1 x
1.176.000 VND
|
1.176.000 VND |
|
1.176.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ sóng vi ba HTI HT-M2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy ghi nhiệt độ Tenmars TM-306U (85℃)
1 x
1.720.000 VND
|
1.720.000 VND |
|
1.720.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ GW INSTEK GSP-818 (9kHz-1.8Ghz)
1 x
32.760.000 VND
|
32.760.000 VND |
|
32.760.000 VND |
|
× |
|
Máy quang phổ Yoke V1200
1 x
8.900.000 VND
|
8.900.000 VND |
|
8.900.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH/ ORP/Nhiệt độ Adwa AD14 (16.00 pH/0.01 pH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lắc ngang điện tử Stuart SSL2 (250rpm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202 (19990 Lux)
1 x
7.020.000 VND
|
7.020.000 VND |
|
7.020.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Sew 1105 ER
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Cọc tiếp địa máy đo điện trở đất Kyoritsu 8032 (2 cái)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
1 x
3.820.000 VND
|
3.820.000 VND |
|
3.820.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây cứu sinh rút tự động Nal Hon MYU002 (2.5m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị kiểm tra cáp Proskit MT-7059
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PG-20J (13mm/0.01mm)
1 x
22.389.000 VND
|
22.389.000 VND |
|
22.389.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Amoni nước ngọt sạch Hanna HI97715 (10 mg/L)
1 x
9.010.000 VND
|
9.010.000 VND |
|
9.010.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật Ohaus SPX6201 (6200g/0.1g)
1 x
6.580.000 VND
|
6.580.000 VND |
|
6.580.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N máy tìm cáp, ống kim loại ngầm
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Sew 2734 ER máy đo điện trở đất 4 dây điện tử
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
|