Camera nhiệt bỏ túi Guide PF210 (-20℃ đến 550℃)
Camera nhiệt bỏ túi Guide PF210 là một công cụ kiểm tra không tiếp xúc giúp chẩn đoán sự cố của thiết bị điện, nhờ đầu dò hồng ngoại 256 x 192 pixel, dải nhiệt độ từ -20°C đến 550°C, camera ánh sáng khả kiến 5 MP và màn hình cảm ứng LCD 3,5 inch. Guide PF210 thao tác đơn giản và Wi-Fi tích hợp cho phép người dùng nhanh chóng và dễ dàng chia sẻ các báo cáo chuyên nghiệp ghi lại sự cố.
Hãng sản xuất: Guide
Xuất xứ: Trung Quốc
Model: PF210
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Hình ảnh và quang học
Loại cảm biến: VOx, 7.5 đến 14μm
Độ phân giải hồng ngoại: 256×192@12μm
NETD: 45mK
Tốc độ khung hình: 25Hz/ 9Hz
Tiêu cự: 3.2mm
Trường nhìn: 56°×48°
IFOV: 3.75mrad
Khoảng cách đối tượng tối thiểu: 0.3 m
D:S: 266:1
Chế độ lấy nét: Không cần lấy nét
Zoom kỹ thuật số: 1.1x đến 8x
Đo lường và phân tích
Dải đo: Hỗ trợ chuyển đổi tự động: -20°C đến 150°C, 100°C đến 550°C
Độ chính xác đo lường: ±2°C hoặc ±2%, tùy theo giá trị nào lớn hơn
Mục tiêu phân tích: 2 điểm Spot (Bao gồm Spot trung tâm), 3 Khu vực
Báo động: Báo động ngưỡng nhiệt độ toàn màn hình (hình ảnh và đèn flash)
Thiết lập tham số: Độ phát xạ, nhiệt độ phản chiếu, khoảng cách mục tiêu
Khác: Nút vật lý tùy chỉnh×2
Hiển thị hình ảnh
Màn hình hiển thị: LCD 3.5″
Chế độ hình ảnh: IR, VIS, MIF và PIP
Bảng màu: 6 bảng màu: White Hot, Black Hot, Iron Red, Hot Iron, Rainbow, Arctic
Điều chỉnh hình ảnh: Chế độ phân mức: Tự động, Bán tự động, Thủ công
Camera kỹ thuật số: 5 MP
Chức năng
Laser: Laser (Chỉ thị, Đo khoảng cách)
Chức năng ghi: Chụp ảnh
Cloud Services: Có sẵn
Lưu trữ và truyền tải
Phương tiện lưu trữ: Bộ nhớ trong (16 GB)
Lưu trữ hình ảnh: JPG với thông tin nhiệt độ
Giao diện bên ngoài: TYPE-C, UNC ¼”-20 (gắn chân đế)
WIFI: Có, có thể kết nối với thiết bị di động để truyền tải hình ảnh
Hệ thống nguồn
Loại pin: Pin sạc Lithium-ion, không tháo rời
Thời gian hoạt động: 4 giờ
Chế độ sạc: Sạc TYPE-C; Sạc từ PC/bộ sạc di động; Có thể sạc trong khi sử dụng
Thời gian sạc: 90% đầy trong 2.5 giờ
Thông số môi trường
Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 50°C
Chỉ số IP: IP54
Khả năng chịu va đập: Kiểm tra rơi 1m
Thông số vật lý
Phần cứng: Đèn chiếu sáng
Trọng lượng: 296g
Kích thước: 138×89×34mm
Phần mềm
PC: ThermoTools; Mobile: Thermography (iOS/Android)
Tiêu chuẩn: Một thiết bị, Dây đeo cổ tay, Túi đựng, Hướng dẫn sử dụng nhanh, Bộ adapter nguồn, Bộ cắm adapter, Cáp USB Type-C, Thẻ tải dữ liệu, Chứng nhận phê duyệt
Option: Chân đế (Tripod)

Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
Thước đo mối hàn Insize 4838-1
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2015 (15m)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000AG (40m/s/70°C/90%RH)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL06S (100‰)
Đồng hồ đo độ cứng mút xốp Teclock GS-744G
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
Niigata Seiki 65M bộ căn lá 0.01 đến 1.00mm
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
Máy đo gia tốc, vận tốc độ rung PCE VT 3800
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GSD-719K-R
Nivo cân máy 300mm dạng thanh Roeckle 4023/300/KK
Niigata Seiki TPG-700AKD thước đo khe hở hình nón 1-15mm
Dây khóa hãm trượt tự động ADELA H8621
Niigata Seiki GPIP2-12175 dưỡng kiểm ren trong M12 x P1.75
Niigata 150MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
Máy đo pH, nhiệt độ trong Pho mát Hanna HI98165
Máy đo độ cứng nhựa Teclock GS-610
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+ (200.000 lux)
Bút đo độ đẫn EC trong nước Ezdo 6022 (1999 uS)
Khúc xạ kế đo độ mặn Extech RF20
Máy phát xung Gwinstek MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF)
Chân đế so sánh đá hoa cương Teclock USG-24 (150×150mm)
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-100 (10m)
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
Chân không kế Tasco T-VAC MINI (25,000 Microns, 500PSI)
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204 (199900 lx)
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
Máy đo áp suất, nhiệt ẩm kế điện tử Sksato 7612-00
Rion VM-63C máy đo độ rung, vận tốc, gia tốc, biên độ rung
Đầu dò EC/TDS thang thấp Hanna HI7634-00 (cáp dài 2m)
Khúc xạ kế đo nước biển Ezdo PDR-108-3
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
Máy bơm chân không 2 cấp Tasco TB465D
Bút đo độ rung động cơ Extech VB400
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GM8903
Máy đo độ rung công nghiệp Extech SDL800 (200m/s2)
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
Bơm định lượng 31 lít/giờ OBL M31PPSV
Cân điện tử phân tích Cas XB-HX (6200g/0.01g)
Máy đếm hạt tiểu phân, PCE RCM16 (PM1, PM 2.5, PM10)
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8913
Máy đo độ dày lớp phủ Extech CG104 (2000μm/F/NF)
Đầu đo PH Online dùng pin Hanna HI6100410 (cáp dài 10m)
Ampe kìm đo điện và dòng rò cao thế AC UNI-T UT255B
Bơm định lượng BLUE WHITE C660P
Dataloger nhiệt ẩm kế Testo 174H
Bơm định lượng Hanna BL5-2 (5l/h)
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GM8902+
Máy đo độ rung Wintact WT63A
Máy bơm nước ngưng điều hòa Value M1
Máy đo vi khí hậu WBGT Kestrel 5400FW
Máy đo màu nước Yoke BC-2000H
Máy đo điện trở đất chống nước Hioki FT6031-50
Bộ thiết bị đo hạt vật chất Testo 380
Đầu dò thẳng đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CF1S
Máy đo độ dày sơn trên bê tông Elcomter A500C-T
Chauvin 3P Earth test kit bộ điện cực, dây đo điện trở đất 












