|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG1000 (4000MΩ/250V)
1 x
4.860.000 VND
|
4.860.000 VND |
|
4.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT501A (1000V/5GΩ)
1 x
1.270.000 VND
|
1.270.000 VND |
|
1.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT512A (2500V/100GΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01299968 bộ đo điện trở cách điện gồm C.A6524, F65
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Tenmars YF-509 (2000MΩ/1kV)
1 x
2.460.000 VND
|
2.460.000 VND |
|
2.460.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc tích hợp khò hơi nóng Atten AT8502D
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Sew 2734 ER máy đo điện trở đất 4 dây điện tử
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-1104 (700A)
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 1160IN
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất 4 dây Sew 4234 ER
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
19.000.000 VND
|
19.000.000 VND |
|
19.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói hàn 180W Bakon BK262
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6416 ampe kìm đo điện trở đất, test mạch vòng
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123 (2500V/100GΩ)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy khò Bakon SBK850D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn pin Bakon BK90B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị khử tĩnh điện Bakon BK402 (95CFM)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ cuộn dây Chauvin Arnoux CA 6255
1 x
124.500.000 VND
|
124.500.000 VND |
|
124.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn và tháo hàn Bakon BK852D+ (230/50Hz,700W)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 11.1mrad UNI-T UTi85A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 4.4 mrad Chauvin Arnoux C.A 1950
1 x
32.500.000 VND
|
32.500.000 VND |
|
32.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-3 (1000V/10A)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771 (1000V/10A)
1 x
1.781.000 VND
|
1.781.000 VND |
|
1.781.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm 16 loại hạt nông sản PCE GMM 10
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt bỏ túi UNI-T UTi120P
1 x
5.600.000 VND
|
5.600.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|