|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30
1 x
2.665.000 VND
|
2.665.000 VND |
|
2.665.000 VND |
|
× |
|
Thước đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TL40 (40m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay hồng ngoại Testo 465 (99999 rpm)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Huatec HG 6360
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung cầm tay Smart Sensor AR63A
2 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
10.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
1 x
12.050.000 VND
|
12.050.000 VND |
|
12.050.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm Tenmars TM-187 (9999ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202 (19990 Lux)
1 x
7.020.000 VND
|
7.020.000 VND |
|
7.020.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Tai nghe độ rung thợ máy Pce S 41
1 x
3.990.000 VND
|
3.990.000 VND |
|
3.990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
1 x
24.100.000 VND
|
24.100.000 VND |
|
24.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy tạo sóng tùy ý/chức năng hai kênh VICTOR 2003 / 2004 / 2006
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện UNI-T UT118B
1 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
630.000 VND |
|
× |
|
Máy nội soi công nghiệp Extech BR250
1 x
5.160.000 VND
|
5.160.000 VND |
|
5.160.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện không tiếp xúc Mastech MS6580B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Mastech MS8902B (1000V)
1 x
380.000 VND
|
380.000 VND |
|
380.000 VND |
|
× |
|
Sào kiểm tra pha cao áp Hasegawa HPI-S20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON XDS4504 (500MHz, 4CH, 5GS/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS7072E (70MHz, 1GSa/s, 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202 (1500Ω)
1 x
26.600.200 VND
|
26.600.200 VND |
|
26.600.200 VND |
|
× |
|
Chauvin C.A 6470N máy đo điện trở tiếp đất, điện trở suất đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH/EC/TDS/nhiệt độ HM Digital COM-300
1 x
2.535.000 VND
|
2.535.000 VND |
|
2.535.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất SmartSensor AR4105A
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Sew 1620 ER
1 x
3.730.000 VND
|
3.730.000 VND |
|
3.730.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6416 ampe kìm đo điện trở đất, test mạch vòng
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin 3P Earth test kit bộ điện cực, dây đo điện trở đất
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị hiện sóng số TEKTRONIX MDO34 ( 100Mhz, 4 kênh, 2.5Gs/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không phòng thí nghiệm không dầu Joanlab VP-15L (15 L/Phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE125N (70 lít/phút/1 cấp)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo điện trở nhỏ UNI-T UT3513+
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Máy hút chân không Value VI240Y-R32 (tích hợp đồng hồ đo áp)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Huatec RHL160
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL-03S (28%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/h Blue white C645P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|