|
× |
|
Bộ nguồn DC lập trình Gwinstek PPH-1506D (15V/5A/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng hóa chất Black Stone BL20-2 (18.3L/h)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-3000A (650MHz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ bóng LANDTEK GM-268
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện từ trường Smartsensor AS1392 (1999mG/200uT)
2 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm định lượng Blue-White C6250P (50l/h, 45W)
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Nal Hon MYU003 (3m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8913
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-250 (25m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Uni-t UT89X
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL5-2 (5l/h)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P Bộ set đo điện trở đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 316-4 Set 2 máy đo khí rò rỉ trong hệ thống làm lạnh
1 x
15.600.000 VND
|
15.600.000 VND |
|
15.600.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí Oxy cố định Senko SI-100 (O2, 30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra đa năng Kyoritsu 6516
1 x
37.950.000 VND
|
37.950.000 VND |
|
37.950.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra an toàn điện Uni-T UT5310R+
1 x
15.690.000 VND
|
15.690.000 VND |
|
15.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-170 (20000Lux)
1 x
1.070.000 VND
|
1.070.000 VND |
|
1.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường Tenmars TM-192
1 x
3.070.000 VND
|
3.070.000 VND |
|
3.070.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Mercaptans R-SH Gastec 70L (0.5 đến 4 ppm)
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1150
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí HCN Gastec 12 (0.05 đến 1.6%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CO Gastec 1L (2.2 đến 2000ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Chauvin Arnoux C.A 1110 (200.000 lux)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R22/R134a Tasco TB120SM-Hose
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux XRV1H điện cực đo pH với đầu BNC
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7360A
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo khí Oxy Senko SS2118 (25% O2)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị tra an toàn điện Gwinstek GPT-9804
1 x
57.210.000 VND
|
57.210.000 VND |
|
57.210.000 VND |
|
× |
|
Testo 0635 0551 cảm biến đo ánh sáng 100000 Lux
1 x
10.890.000 VND
|
10.890.000 VND |
|
10.890.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo PH Online dùng pin Hanna HI6100410 (cáp dài 10m)
1 x
7.770.000 VND
|
7.770.000 VND |
|
7.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm để bàn Tenmars ST-502 (9999 ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 37 lít/giờ OBL M37PPSV
1 x
12.810.000 VND
|
12.810.000 VND |
|
12.810.000 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện từ trường Kanetec TM-901EXP
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng kim loại Sauter HO 1K (1599 HV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm da điện tử Aqua-Boy Piccolo LED (40%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 (1000V/11A)
1 x
4.222.000 VND
|
4.222.000 VND |
|
4.222.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 23 lít/giờ OBL M23PPSV
1 x
12.690.000 VND
|
12.690.000 VND |
|
12.690.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 31 lít/giờ OBL M31PPSV
1 x
12.790.000 VND
|
12.790.000 VND |
|
12.790.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/h Blue white C645P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 416 máy đo tốc độ gió với cảm biến tele lồng rút
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân phân tích 4 số Radwag AS 220.R1 PLUS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-15D
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Ống nhòm hồng ngoại nhìn đêm FNIRSI NVS-20 (4K HD)
1 x
1.534.000 VND
|
1.534.000 VND |
|
1.534.000 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
1 x
15.320.000 VND
|
15.320.000 VND |
|
15.320.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/giờ OBL M11PPSV
1 x
12.590.000 VND
|
12.590.000 VND |
|
12.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí SO2 Senko SP2nd SO2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM900
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
|