|
× |
|
Value VE160N bơm hút chân không 170 lít/phút
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1022F (25Mhz, 2CH, Modulation)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Insize 6898-150 đế từ hình chữ nhật 125 kgF
1 x
14.217.000 VND
|
14.217.000 VND |
|
14.217.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
2 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
71.500.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực Laser SNDWAY H-D353G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Tenmars TM-183N (60ºC/99%RH)
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Akeiyo L-560-3X
1 x
1.155.000 VND
|
1.155.000 VND |
|
1.155.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Kern CFS 6K0.1 (6kg/0.1g/60000 điểm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser FNIRSI IR40
1 x
648.000 VND
|
648.000 VND |
|
648.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn vòng lặp đa năng UNI-T UT715
1 x
14.540.000 VND
|
14.540.000 VND |
|
14.540.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Tenmars TM-413
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Akeiyo SMP-2B LED
1 x
3.640.000 VND
|
3.640.000 VND |
|
3.640.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Tenmars TM-402 (25m/s, 60℃)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê điều chỉnh lực Stanley 73-590 (40-200 Nm, 1/2 inch)
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC công suất lớn QJE QJ8050XT (80V/50A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không điều chỉnh lưu lượng Joanlab VP-15S (0 đến 15 L/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi sinh học Akeiyo BBN-35A
1 x
4.370.000 VND
|
4.370.000 VND |
|
4.370.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 4707-900 thước đo góc vuông đế rộng 900x500mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Moore Wright MW279-01A
1 x
335.000 VND
|
335.000 VND |
|
335.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở SENTECH AL1100
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung UNI-T UTG1042X
1 x
9.830.000 VND
|
9.830.000 VND |
|
9.830.000 VND |
|
× |
|
Insize ISM-WF200 kính hiển vi soi nổi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 1mm Mitutoyo 7327A (0.001 mm)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại 210°C Testo 831
1 x
5.209.000 VND
|
5.209.000 VND |
|
5.209.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày sơn trên bê tông Elcometer T500-C1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6866-150 đế granite 150mm
1 x
5.841.000 VND
|
5.841.000 VND |
|
5.841.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars TM-321N (1372°C)
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Thuốc thử đo Clo cho nước sạch, nước ngọt Hanna HI93701-01 (100 lần)
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn điện 1 chiều - nguồn DC 3 kênh Keysight E36312A
1 x
48.100.000 VND
|
48.100.000 VND |
|
48.100.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3022A máy đo điện trở cách điện 500V, 2Gohm
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió TENMARS TM-413
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực đẩy Pce FM 200
1 x
10.820.000 VND
|
10.820.000 VND |
|
10.820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin, ắc quy Tenmars TM-6002 (40mΩ/100mA)
1 x
15.300.000 VND
|
15.300.000 VND |
|
15.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục nước Yoke PT-2000H
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tĩnh điện Tenmars TM-291 (19.999KV)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL665-10X
1 x
1.940.000 VND
|
1.940.000 VND |
|
1.940.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS892 (2200°C/80:1)
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3166 máy đo điện trở cách điện 1000V, 2000Mohm
1 x
3.188.600 VND
|
3.188.600 VND |
|
3.188.600 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP110
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra chất lượng nước HM Digital TDS-EZ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Akeiyo ZSTE745-HQ
1 x
9.050.000 VND
|
9.050.000 VND |
|
9.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục nước Velp TB1 (1000 NTU)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|