|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa 68 chi tiết Yato YT-39004
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Tone ST642 túi dụng cụ sửa chữa đa năng Nhật Bản
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước căn lá đo độ dày Mitutoyo 184-307S (0.03-0.5mm)
1 x
370.000 VND
|
370.000 VND |
|
370.000 VND |
|
× |
|
Tone TSA450 bộ dụng cụ đồ nghề sửa chữa
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tone TSS4331 bộ dụng cụ sửa chữa đa năng 53 chi tiết
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 5063-2 bộ dụng cụ đo cơ khí 6 chi tiết
1 x
1.910.000 VND
|
1.910.000 VND |
|
1.910.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị đo cơ khí 9 chi tiết Insize 5091
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki ALCP-1620KD thước kéo thép 2mx16mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước lá 300mm Insize 7110-300
1 x
96.000 VND
|
96.000 VND |
|
96.000 VND |
|
× |
|
Dụng cụ đo khe hở Niigata Seiki TPG-700A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-267M thước đo khe hở 1 đến 29mm
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị đo cơ khí 13 chi tiết Insize 5013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CU-15KD thước lá thẳng 150mm
1 x
110.000 VND
|
110.000 VND |
|
110.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CU-15KDF thước lá thẳng 150mm
1 x
120.000 VND
|
120.000 VND |
|
120.000 VND |
|
× |
|
Niigata 150MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ căn mẫu 32 chi tiết Mitutoyo 516-967-10 (Cấp 1)
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
|