|
× |
|
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT30
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Đế từ Insize 6212-80 (80kgf)
1 x
343.000 VND
|
343.000 VND |
|
343.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Kyoritsu 2055 (600V/1000A/AC/DC)
1 x
3.830.000 VND
|
3.830.000 VND |
|
3.830.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC KYORITSU 2002PA (2000A)
1 x
3.810.000 VND
|
3.810.000 VND |
|
3.810.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMB 6000-1 (6kg/0.1g)
2 x
6.400.000 VND
|
6.400.000 VND |
|
12.800.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử YOSHI YW-15 ( 15kg/0.5g)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 317
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Cân lò xo Sauter 287-100 (10g/100mg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2510 (120mA)
1 x
15.610.000 VND
|
15.610.000 VND |
|
15.610.000 VND |
|
× |
|
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200D
1 x
53.220.000 VND
|
53.220.000 VND |
|
53.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ từ tính, không từ tính LaserLiner 082150A
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Extech 407910 (2000mbar)
1 x
5.850.000 VND
|
5.850.000 VND |
|
5.850.000 VND |
|
× |
|
Chân đế so sánh đá hoa cương Teclock USG-24 (150×150mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương DeFelsko DPM1-E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2003A (2000A)
1 x
5.470.000 VND
|
5.470.000 VND |
|
5.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Extech RH390 (100%RH/100°C)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Extech RHT510 thiết bị đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Ủng cách điện Novax DBS4 (20 KV)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật độ chính xác cao Kern PCB 250-3 (250g/0.001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S (300mm)
2 x
1.180.000 VND
|
1.180.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6300 (300Khz, 0.05%)
1 x
74.000.000 VND
|
74.000.000 VND |
|
74.000.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn muối NaCl Ezdo PDR-108-2 (28%)
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện Regeltex GLE41:4/09 (1 Đôi, 35KV)
1 x
3.180.000 VND
|
3.180.000 VND |
|
3.180.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M660PPSV (660 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn DC chuyển mạch BK Precision 1693 (15V/60A)
1 x
15.890.000 VND
|
15.890.000 VND |
|
15.890.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
1 x
1.882.000 VND
|
1.882.000 VND |
|
1.882.000 VND |
|
× |
|
Bút đo tổng chất răn hoàn tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30 (25mm)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Vòng tay đeo cảnh báo điện áp Sew 325 SVD
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm Tenmars TM-187 (9999ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí SO2 Senko SP2nd SO2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-703-20 (200mm/IP67)
1 x
3.310.000 VND
|
3.310.000 VND |
|
3.310.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8128 (50A)
1 x
5.222.000 VND
|
5.222.000 VND |
|
5.222.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay Extech 380193 (10000H/10mF/10MΩ/1kHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2056R (600V/1000A)
1 x
5.010.000 VND
|
5.010.000 VND |
|
5.010.000 VND |
|
|