|
× |
|
Stanley TLM165 máy đo khoảng cách bằng laser 50m
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Ohaus PR224 (220g/0.0001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 60Mhz, Owon SDS6062 (2 kênh)
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Ohaus PR224/E (220g/0.0001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn NaCl trong nước Hanna HI931100 (300 ppt (g/L)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Uni-T UT253A
1 x
7.910.000 VND
|
7.910.000 VND |
|
7.910.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2433 (40/400mA/400A)
1 x
8.190.000 VND
|
8.190.000 VND |
|
8.190.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra an toàn điện Uni-T UT5310D+
1 x
13.000.000 VND
|
13.000.000 VND |
|
13.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chênh áp Kimo MP51
1 x
5.320.000 VND
|
5.320.000 VND |
|
5.320.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử 300mm Insize 1151-300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413F
1 x
11.140.000 VND
|
11.140.000 VND |
|
11.140.000 VND |
|
× |
|
Insize 7521-3D kính lúp đèn kẹp bàn 1.75X
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại một tia Testo 830-T1 (400°C)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Stanley STHT77425 máy đo khoảng cách 10m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE300 (99999 rpm/NC)
1 x
5.390.000 VND
|
5.390.000 VND |
|
5.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn SENTECH ALP-1P(2.000 mg/l)
1 x
22.500.000 VND
|
22.500.000 VND |
|
22.500.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra điện trở nối đất SCI 446 (40A)
1 x
79.500.000 VND
|
79.500.000 VND |
|
79.500.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2434 (400mA/4/100A)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao đồng hồ Mitutoyo 192-132 (600mm)
1 x
15.800.000 VND
|
15.800.000 VND |
|
15.800.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A (60A)
1 x
2.450.000 VND
|
2.450.000 VND |
|
2.450.000 VND |
|
|