|
× |
|
Niigata 150MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử DC BK Precision 8510 (120V/120A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Bộ hiển thị tốc độ và đếm tổng Selec XC1200 (48x96mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-14UP
1 x
3.999.000 VND
|
3.999.000 VND |
|
3.999.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo tốc độ vòng quay Sansel RPMC1700-3A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dung dịch hiệu chuẩn ORP 240 mV Hanna HI7021L (500 mL)
1 x
880.000 VND
|
880.000 VND |
|
880.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-T UTD1202C
1 x
21.800.000 VND
|
21.800.000 VND |
|
21.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so 0.8mm chân gập Insize 2381-08 (0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX1202 (1200g/0.01g)
1 x
6.590.000 VND
|
6.590.000 VND |
|
6.590.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Teclock LT-316 (0.8 mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo điện trở bề mặt Bakon BK485
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chỉ thị kim Mahr 4311050 (10mm/0.01mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CO Gastec 1L (2.2 đến 2000ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30 (25mm, IP65)
1 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
2.536.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, đẩy điện tử ALIYIQI SF-5
2 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A3 (Shore A)
1 x
31.130.000 VND
|
31.130.000 VND |
|
31.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tes TES-3196
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3005EIII (30V/5A)
1 x
4.780.000 VND
|
4.780.000 VND |
|
4.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech 42512 (1000°C)
1 x
4.150.000 VND
|
4.150.000 VND |
|
4.150.000 VND |
|
× |
|
Nivo khung 300x300mm Insize 4902-300
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 10mm dùng hơi Kawasaki KPT-12W
1 x
2.398.000 VND
|
2.398.000 VND |
|
2.398.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám bằng khí nén Kawasaki KPT-3500
1 x
4.102.000 VND
|
4.102.000 VND |
|
4.102.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103206 (200mm/0.01mm)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cảm ứng dạng tablet FNIRSI 1013D (100MHz, 1GSa/s)
1 x
3.611.000 VND
|
3.611.000 VND |
|
3.611.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông hơi 32mm đầu ngắn KAWASAKI KPT-321P
1 x
10.033.000 VND
|
10.033.000 VND |
|
10.033.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-25
1 x
1.115.000 VND
|
1.115.000 VND |
|
1.115.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 150MZ bộ dưỡng 25 lá 0.03-1mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện trung thế Hasegawa HSG-6 (7KV)
1 x
4.330.000 VND
|
4.330.000 VND |
|
4.330.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki LCG-1950KD thước cuốn thép 5mx19mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Relay trạng thái Selec Relay AN-8-0-0-230 (76X147mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn dòng điện một chiều Mastech MS7221 (0-10V 0-24mA)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Điện Cực đo oxy hóa khử ORP Online Hanna HI2001 (BNC/3m)
1 x
5.890.000 VND
|
5.890.000 VND |
|
5.890.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229SL súng vặn bulông 3/4 inch đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Insize 1171-300WL thước cặp điện tử 300mm có cổng ra dữ liệu
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm màng hút chân không hút linh kiện Quick 381A
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-140-30 (IP65)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Giấy in nhiệt cho máy kiểm trắc quy UT675A Uni-T K5730
1 x
25.000 VND
|
25.000 VND |
|
25.000 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng Tektronix TPP0201 (200MHz/1.3m)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6 (16000 điểm)
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo đa năng Selec MFM384-R-C (70x90mm)
1 x
3.750.000 VND
|
3.750.000 VND |
|
3.750.000 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Máy định vị Garmin GPS 73
1 x
4.080.000 VND
|
4.080.000 VND |
|
4.080.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý phát hàm UNI-T UTG9354T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|