|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại laser kỹ thuật số VICTOR 303B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Y02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kết nối máy tính Pico 3203D (50Mhz/2CH)
1 x
14.960.000 VND
|
14.960.000 VND |
|
14.960.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek MDO-2104EX (100Mhz, 4 kênh)
1 x
44.850.000 VND
|
44.850.000 VND |
|
44.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Pce MO 2002
1 x
23.300.000 VND
|
23.300.000 VND |
|
23.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA40BT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo phóng xạ Medcom IMI Inspector Alert V2
1 x
26.800.000 VND
|
26.800.000 VND |
|
26.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp Sonel MMR-650
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON SDS9302 (300Mhz, 3.2Gsa/s, 2 channel)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí Oxy Smartsensor AR8100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR217
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Thước đo laser 60m Uni-T LM60T
1 x
830.000 VND
|
830.000 VND |
|
830.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn nước biển DYS DMT-10
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.262.000 VND
|
1.262.000 VND |
|
1.262.000 VND |
|
× |
|
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS3
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phóng xạ Beta (B), Gamma(y), tia X Tenmars TM-91N
1 x
9.100.000 VND
|
9.100.000 VND |
|
9.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD770 (600V/400mA)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng GwInstek GDS-1102-U (100MHz-2 kênh)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master S28M (28%)
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Uni-T UTG962E (60MHz/2kênh)
1 x
5.370.000 VND
|
5.370.000 VND |
|
5.370.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng UNI-T MSO2204
1 x
41.000.000 VND
|
41.000.000 VND |
|
41.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Sew 1620 ER
1 x
3.730.000 VND
|
3.730.000 VND |
|
3.730.000 VND |
|
× |
|
Value VE225N bơm hút chân không 70 L/phút
2 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
8.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Gw Instek GDS-1052-U (50Mhz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số UNI-T UTD2202CEX+
1 x
8.920.000 VND
|
8.920.000 VND |
|
8.920.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm cáp Lan RJ45 Tenmars TM-901N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
1 x
1.240.000 VND
|
1.240.000 VND |
|
1.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ô nhiễm phóng xạ bề mặt Mirion RDS-80
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 324 (130dB, 128.000 bản ghi)
1 x
8.570.000 VND
|
8.570.000 VND |
|
8.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A (2000MΩ/1000V)
1 x
6.762.400 VND
|
6.762.400 VND |
|
6.762.400 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513C
1 x
11.480.000 VND
|
11.480.000 VND |
|
11.480.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-2S
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ đẫn EC trong nước Ezdo 6022 (1999 uS)
1 x
860.000 VND
|
860.000 VND |
|
860.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Kyoritsu 1110
1 x
2.247.000 VND
|
2.247.000 VND |
|
2.247.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM70A (70m)
1 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ mặt trời Uni-T UT381PV
1 x
4.260.000 VND
|
4.260.000 VND |
|
4.260.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện tử VICTOR 86B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX20 (200°C)
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8913
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC720M (1000V/10A)
1 x
10.030.000 VND
|
10.030.000 VND |
|
10.030.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ5003XE (50V/3A)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Center 327 (94dB tại 125Hz và 250Hz)
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo nhiệt hồng ngoại Reed BX-500 (500°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
1 x
2.920.000 VND
|
2.920.000 VND |
|
2.920.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều hai kênh Pintek PW-3032R (30V/3A)
1 x
4.960.000 VND
|
4.960.000 VND |
|
4.960.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 75mm Mitutoyo 193-113
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL-H
1 x
10.160.000 VND
|
10.160.000 VND |
|
10.160.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, cáp điện thoại Extech 40180
1 x
2.710.000 VND
|
2.710.000 VND |
|
2.710.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST890D (1000V/10A)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Insize ISH-STAC đế kẹp đồng hồ đo độ cứng cao su
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON XDS3202
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II (30V/3A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
2 x
2.343.000 VND
|
2.343.000 VND |
|
4.686.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1021R (600V/10A)
1 x
2.214.900 VND
|
2.214.900 VND |
|
2.214.900 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Sanwa PDR4000 (4000Ω/hộp cứng)
1 x
3.440.000 VND
|
3.440.000 VND |
|
3.440.000 VND |
|
|