Nội dung bài viết
- 1 Thông số kỹ thuật
- 1.1 Hiệu năng máy hiện sóng
- 1.2 Chế độ Trigger
- 1.3 Giải mã Bus
- 1.4 Chức năng đo tự động
- 1.5 Chức năng toán học
- 1.6 Bộ đếm tần số
- 1.7 Đồng hồ đo điện áp
- 1.8 Máy phát sóng tùy chọn (Arbitrary Waveform Generator)
- 1.9 Chức năng Bode Plot (khi sử dụng AFG)
- 1.10 Giao tiếp
- 1.11 Màn hình
- 1.12 Nguồn cấp
- 1.13 Kích thước và trọng lượng
Máy hiện sóng kỹ thuật số OWON ADS3502A
OWON ADS3502A là máy hiện sóng kỹ thuật số cao cấp thuộc dòng ADS3000A, được trang bị băng thông 500 MHz, độ phân giải dọc 12 bit và tốc độ lấy mẫu tối đa 2.5 GSa/s. Thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu phân tích tín hiệu tốc độ cao, kiểm tra hệ thống nhúng, truyền thông số, điện tử công suất và nghiên cứu RF.
Thương hiệu: OWON
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model:ADS3502A
Thông số kỹ thuật
Hiệu năng máy hiện sóng
- Băng thông: 500 MHz
- Số kênh: 2 + EXT
- Tốc độ lấy mẫu:
- 2.5 GSa/s (1 kênh)
- 1.25 GSa/s (2 kênh)
- Chế độ thu:
- Sample
- Peak Detect
- High Resolution
- Average
- Segmentation
- Độ sâu bộ nhớ: 100 Mpts
- Tốc độ làm mới dạng sóng: 500.000 wfms/s
- Độ phân giải theo chiều dọc: 12 bit
- Độ nhạy dọc: 500 μV/div đến 10 V/div
- Phạm vi tốc độ lấy mẫu: 0.05 Sa/s đến 2.5 GSa/s
- Độ chính xác thời gian: ±1 ppm (điển hình)
- Độ chính xác khuếch đại DC:
- 3% (≤1 mV)
- 2% (2 mV)
- 1.5% (≥5 mV)
- Trở kháng đầu vào:
- 1 MΩ ±2%
- 15 pF ±5 pF
- 50 Ω ±2%
- Hệ số suy giảm đầu dò:
- 1μX đến 1MX
- Hỗ trợ tùy chỉnh
Chế độ Trigger
- Edge
- Video
- Pulse
- Slope
- Runt
- Window
- Timeout
- Nth
- Logic
- RS232/UART
- I2C
- SPI
- CAN
- LIN
Giải mã Bus
- RS232/UART
- I2C
- SPI
- CAN
- LIN
Chức năng đo tự động
- Period
- Frequency
- Positive Width
- Negative Width
- Rise Time
- Fall Time
- Duty Cycle
- Vavg
- Vpp
- VRMS
- Overshoot
- Vmax
- Vmin
- Vamp
- Standard Deviation
- Pulse Count
- Delay
- Phase
- Cùng nhiều phép đo chuyên sâu khác.
Chức năng toán học
- Cộng (+)
- Trừ (-)
- Nhân (×)
- Chia (÷)
- Logic (&&, ||, ^, !)
- FFT
- FFT RMS
- Tích phân
- Đạo hàm
- Căn bậc hai
- Logarit (Lg, Ln)
- Exp
- Abs
- Sin
- Cos
- Tan
- Bộ lọc thông thấp
- Bộ lọc thông cao
- Bộ lọc thông dải
- Bộ lọc chắn dải
- Hàm toán do người dùng định nghĩa
Bộ đếm tần số
- Bộ đếm tần số 6 chữ số
- Dải đo tối đa bằng băng thông analog của máy hiện sóng.
Đồng hồ đo điện áp
- DC
- AC RMS
- AC + DC RMS
- Độ phân giải 4 chữ số
Máy phát sóng tùy chọn (Arbitrary Waveform Generator)
- Tần số đầu ra tối đa: 50 MHz (Dual)
- Tốc độ lấy mẫu: 160 MSa/s
- Độ phân giải theo chiều dọc: 14 bit
- Dạng sóng chuẩn:
- Sine
- Square
- Ramp
- Pulse
- Noise
- Dạng sóng tùy ý:
- 28 dạng sóng tích hợp
- Exponential
- Sin(x)/x
- Step
- Dải tần 1 μHz đến 10 MHz
- Chiều dài 2–16K điểm
- Biên độ:
- 2 mVpp đến 10 Vpp (High Z)
- 1 mVpp đến 5 Vpp (50 Ω)
- Điều chế:
- AM
- FM
- PM
- FSK
- Sweep
- Burst
Chức năng Bode Plot (khi sử dụng AFG)
- Dải tần: 10 Hz đến 25 MHz
- Biên độ: 2 mV đến 6 V
Giao tiếp
- HDMI
- USB Device ×1
- USB Host ×3
- LAN
- Trig Out (P/F)
- Type-C Power
Màn hình
- LCD màu 10.1 inch
- Độ phân giải 1024 × 600
Nguồn cấp
- 100–240 VAC RMS
- 50/60 Hz
- CAT II
Kích thước và trọng lượng
- Kích thước: 325 × 209 × 111.5 mm
- Khối lượng: ≈ 3.2 kg




