|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ uốn ống đồng Tasco TB770
1 x
3.950.000 VND
|
3.950.000 VND |
|
3.950.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
1 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
7.105.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến camera nội soi Extech BR-4CAM (1m/4.5mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không 2 cấp 283l/min Tasco TB41XD
1 x
10.405.000 VND
|
10.405.000 VND |
|
10.405.000 VND |
|
× |
|
Bút thử xác định cực từ VICTOR 862M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực đẩy Pce FM 200
1 x
10.820.000 VND
|
10.820.000 VND |
|
10.820.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Metrology VC-9150
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí H2S Senko SGTP-H2S
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Thuốc thử sắt 50 lần thử Hanna HI93746-01 (50 lần thử)
1 x
1.725.000 VND
|
1.725.000 VND |
|
1.725.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-25
1 x
1.115.000 VND
|
1.115.000 VND |
|
1.115.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê lực điện tử 3/8 KTC GEKR060-R3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc điện tử Mitutoyo 950-318 (153mm/360°)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB21N (4-16mm)
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Hanna HI7007L (500ml)
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
1 x
5.960.000 VND
|
5.960.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
|