|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-DS60 (0.05-120m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R22/R134a Tasco TB120SM-Hose
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 100Mhz, Owon SDS1102 (2 kênh)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR63C máyđo độ rung bỏ túi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí HCN Gastec 12 (0.05 đến 1.6%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 200mm dạng thanh Roeckle 4023/200/KK
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn thực phẩm DYS DMT-20
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay bằng Laser Smartsensor AS926
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY H-DS50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 59MAX (350°C)
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp UNI-T UT620C+
1 x
3.980.000 VND
|
3.980.000 VND |
|
3.980.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1022F (25Mhz, 2CH, Modulation)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh 160mm Roeckle 4023/160/KK
1 x
7.150.000 VND
|
7.150.000 VND |
|
7.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-TL60 (60m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng datalogger Uni-T UT382
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý/phát hàm UNI-T UTG4162A
1 x
28.050.000 VND
|
28.050.000 VND |
|
28.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-170 (20000Lux)
1 x
1.070.000 VND
|
1.070.000 VND |
|
1.070.000 VND |
|
× |
|
Bếp gia nhiệt 2 vị trí VELP RC2 (370°C)
1 x
12.100.000 VND
|
12.100.000 VND |
|
12.100.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử 1500mm Insize 1150-1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Aqua Boy PMII
1 x
29.500.000 VND
|
29.500.000 VND |
|
29.500.000 VND |
|
|