|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mahr 4100402 (300 mm/0.05mm)
2 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn và khò BAKON BK881
1 x
1.290.000 VND
|
1.290.000 VND |
|
1.290.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
1 x
29.830.000 VND
|
29.830.000 VND |
|
29.830.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM533 (530℃)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG5000 (250V-5000V/1TΩ)
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Insize 1351-300 thước đo cao 300mm dạng đồng hồ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CU-15KD thước lá thẳng 150mm
1 x
80.000 VND
|
80.000 VND |
|
80.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Extech CG104 (2000μm/F/NF)
1 x
4.810.000 VND
|
4.810.000 VND |
|
4.810.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn điểm cầm tay FNIRSI SWM-10
1 x
1.019.000 VND
|
1.019.000 VND |
|
1.019.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ đâm xuyên 800°C Laserliner 082.035.2
1 x
1.220.000 VND
|
1.220.000 VND |
|
1.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc hai kênh Kimo TT22 (1300 °C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|