|
× |
|
Máy đo điện dung TES TES-1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất hiển thị kim Kyoritsu 4102AH (Hộp cứng)
1 x
6.976.400 VND
|
6.976.400 VND |
|
6.976.400 VND |
|
× |
|
Insize 1171-300WL thước cặp điện tử 300mm có cổng ra dữ liệu
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
1 x
1.670.000 VND
|
1.670.000 VND |
|
1.670.000 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất ổ cắm Uni-T UT230B-EU (260V/16A)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511 (1000V/10GΩ)
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm chống nước IP67 Insize 1118-200B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Extech MO57
1 x
2.720.000 VND
|
2.720.000 VND |
|
2.720.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-704-20 (300mm/IP67)
1 x
6.560.000 VND
|
6.560.000 VND |
|
6.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser FNIRSI IR40
1 x
648.000 VND
|
648.000 VND |
|
648.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện VA Instruments VA6816C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cần siết 3/8 inch Kawasaki KPT-625
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
1 x
420.000 VND
|
420.000 VND |
|
420.000 VND |
|
× |
|
Máy mài góc 700w khí nén Kawasaki KPT-NAS-5B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
1 x
13.781.600 VND
|
13.781.600 VND |
|
13.781.600 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5201 (19990 Lux)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h Stuart A4000D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng có bluetooth Hioki FT3425
1 x
14.780.000 VND
|
14.780.000 VND |
|
14.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát dùng khí nén Kawasaki KPT-1L (1800 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|