|
× |
|
Máy đầm khuôn cát dùng khí nén Kawasaki KPT-1L (1800 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz
2 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
17.000.000 VND |
|
× |
|
Insize 1250-600 thước đo cao 600mm cơ khí
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM70A (70m)
1 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1651
1 x
3.620.000 VND
|
3.620.000 VND |
|
3.620.000 VND |
|
× |
|
máy đo tốc độ VICTOR 6237P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS2202S (3 CH; 200 MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng chỉnh tay VA Instrument MS8221A (600V,10A)
1 x
340.000 VND
|
340.000 VND |
|
340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại LANDTEK HM-6580
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm đo độ cứng cao su shore D Ebp SH-D
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn UNI-T UT804
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh 160mm Inzise 4905-160
1 x
10.450.000 VND
|
10.450.000 VND |
|
10.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 100Mhz, Owon SDS1102 (2 kênh)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông dùng khí nén Kawasaki CB-30 (850 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|