|
× |
|
Máy đánh bóng dùng khí nén Kawasaki KPT-7731
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch Kawasaki KPT-6140
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pipet hút mẫu Ohaus AO-10ML (1 mL đến 10 mL)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3005EIII (30V/5A)
1 x
4.780.000 VND
|
4.780.000 VND |
|
4.780.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Owon AS101 (10MHz/1CH)
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Ðồng hồ đo áp suất KDS DPG100-18
1 x
14.160.000 VND
|
14.160.000 VND |
|
14.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars TM-321N (1372°C)
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện áp, dòng điện, tần số Selec VAF39A (96x96mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm cầm tay Kimo HD110
1 x
7.920.000 VND
|
7.920.000 VND |
|
7.920.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp miliohm Hopetech HT3548
1 x
21.000.000 VND
|
21.000.000 VND |
|
21.000.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ5003XE (50V/3A)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện áp xoay chiều Selec MV305 (96x96 mm)
1 x
360.000 VND
|
360.000 VND |
|
360.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều, 2 kênh, 2 dải Keysight E3646A (8V/3A, 20V/ 1.5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
1 x
18.450.000 VND
|
18.450.000 VND |
|
18.450.000 VND |
|
× |
|
Huato S100-TH nhiệt ẩm kế tự ghi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tỷ số máy biến áp UNI-T UT225B
1 x
15.900.000 VND
|
15.900.000 VND |
|
15.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst RDM-3P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
1 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
9.550.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9021H (75-100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Mitutoyo 500-197-30
1 x
2.760.000 VND
|
2.760.000 VND |
|
2.760.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo áp suất không dây HVAC Elitech PT-500
1 x
5.540.000 VND
|
5.540.000 VND |
|
5.540.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo đa năng Selec MFM384-R-C (70x90mm)
1 x
3.750.000 VND
|
3.750.000 VND |
|
3.750.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
1 x
3.310.000 VND
|
3.310.000 VND |
|
3.310.000 VND |
|
× |
|
Búa hơi Kawasaki KPT-0219 (10mm, 3000 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kết nối máy tính Pico 3404D MSO (70Mhz/4CH)
1 x
36.330.000 VND
|
36.330.000 VND |
|
36.330.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực điện tử KTC TB306WG1 (12-60 Nm)
1 x
7.630.000 VND
|
7.630.000 VND |
|
7.630.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.170.000 VND
|
9.170.000 VND |
|
9.170.000 VND |
|
|