|
× |
|
Đầu dò nhiệt độ bề mặt phôi nhôm HL-0.75 (500°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở ắc quy Uni-T UT677A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ tô vít đóng KTC SD6A
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ nhiệt Kimo SL200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí NH3 Senko SGTP-NH3 (100ppm)
1 x
8.820.000 VND
|
8.820.000 VND |
|
8.820.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-821-30 (25mm/0.001mm)
1 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
2.540.000 VND |
|
× |
|
Thuốc Thử Clo Tổng Hanna HI93711-01
1 x
855.000 VND
|
855.000 VND |
|
855.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kimo LV110
1 x
11.280.000 VND
|
11.280.000 VND |
|
11.280.000 VND |
|
× |
|
Xe đẩy hàng leo bậc thang Stanley SXWTD-FT584
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-T UT210B (AC/200A/True RMS)
1 x
590.000 VND
|
590.000 VND |
|
590.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-314 (600mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-127 (300mm/0.02mm)
1 x
5.310.000 VND
|
5.310.000 VND |
|
5.310.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT512 (2500V/100GΩ)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30 (150mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-192 (175-200mm)
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
|