|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
1 x
16.245.000 VND
|
16.245.000 VND |
|
16.245.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9002 (25-50mm)
2 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
1.260.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 50mm Mitutoyo 103-130 (0.001mm)
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài có bộ đếm số Mitutoyo 193-102 (50mm/ 0.01mm)
2 x
2.510.000 VND
|
2.510.000 VND |
|
5.020.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 150mm Mitutoyo 103-142-10 (3µm)
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-136A (150-300mm)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-240-30
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Súng gỏ rỉ bằng khí nén KAWASAKI KPT-F1J (5000 bpm)
2 x
3.410.000 VND
|
3.410.000 VND |
|
6.820.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-100-10 (0.0001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30 (25mm, IP65)
1 x
2.872.000 VND
|
2.872.000 VND |
|
2.872.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 175mm Mitutoyo 103-143-10 (4µm)
1 x
1.986.000 VND
|
1.986.000 VND |
|
1.986.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9003 (50-75mm)
1 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
900.000 VND |
|
|