|
× |
|
Khoan dùng khí nén inch Kawasaki KPT-71 (13 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại VA Instruments VA6510
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50 (0.5N/0.02N)
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Màn hình hiển thị số Teclock SD-1101N
1 x
10.100.000 VND
|
10.100.000 VND |
|
10.100.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám dùng khí Kawasaki KPT-3600F
1 x
5.054.000 VND
|
5.054.000 VND |
|
5.054.000 VND |
|
× |
|
Compa đồng hồ đo trong Teclock GM-9 (30mm/0.1mm)
1 x
11.600.000 VND
|
11.600.000 VND |
|
11.600.000 VND |
|
× |
|
Thân máy khoan 3/8 inch Kawasaki KPT-68
1 x
2.413.000 VND
|
2.413.000 VND |
|
2.413.000 VND |
|
× |
|
Búa hơi Kawasaki KPT-0219 (10mm, 3000 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-150 (50-150mm)
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra cách điện kỹ thuật số VC60B+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Teclock CN-18 (10-18.5mm)
1 x
5.050.000 VND
|
5.050.000 VND |
|
5.050.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu Teclock TM-104YS (82mm/0.01mm)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-3600
1 x
4.102.000 VND
|
4.102.000 VND |
|
4.102.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt dùng khí nén Kawasaki KPT-0545 (101 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki OC-500J nhíp bầu đo ngoài 500mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị khử tĩnh điện Bakon BK-FS460 (≤200uA)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-150GS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki OC-400J nhíp bầu đo ngoài 400mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ dày màng sơn ướt AMITTARI AC-2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng Barcol Amittari HBa-1
1 x
11.000.000 VND
|
11.000.000 VND |
|
11.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung kỹ thuật số VICTOR VC63
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|