|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo, lựcđẩy Teclock PPN-705-10 (10N/0.1N)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-144-10
1 x
2.140.000 VND
|
2.140.000 VND |
|
2.140.000 VND |
|
× |
|
Compa đồng hồ Teclock GMD-2J IM-816 (15mm/0.005mm)
1 x
14.200.000 VND
|
14.200.000 VND |
|
14.200.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm VA Instruments VA383
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây hơi tự rút Kawasaki KPT-HR858 (16m)
1 x
4.543.000 VND
|
4.543.000 VND |
|
4.543.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10 (275-300mm)
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 175mm Mitutoyo 103-143-10 (4µm)
1 x
1.986.000 VND
|
1.986.000 VND |
|
1.986.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám dùng khí nén Kawasaki KPT-3500F
1 x
5.293.000 VND
|
5.293.000 VND |
|
5.293.000 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng dùng khí nén Kawasaki KPT-7731
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-7718-6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-100G (1N/0.05N)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ siêu nhỏ Teclock MT-10N (6.0-10.0 mm)
1 x
23.000.000 VND
|
23.000.000 VND |
|
23.000.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa, dũa dùng khí nén Kawasaki KPT-0511
1 x
4.305.000 VND
|
4.305.000 VND |
|
4.305.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA40BT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu kẹp mũi khoan 10mm Kawasaki KLS-10
1 x
365.000 VND
|
365.000 VND |
|
365.000 VND |
|
× |
|
Búa hơi Kawasaki NC-0S (3000 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|