|
× |
|
Kính lúp đo lường có đèn Led Niigata Seiki LSL-26 (10X)
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Súng rút Ri-vê bằng khí nénKawasaki KPT-0617
1 x
6.910.000 VND
|
6.910.000 VND |
|
6.910.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA29E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám bằng khí nén Kawasaki KPT-3500
1 x
4.102.000 VND
|
4.102.000 VND |
|
4.102.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài có bộ đếm số Mitutoyo 193-102 (50mm/ 0.01mm)
1 x
2.510.000 VND
|
2.510.000 VND |
|
2.510.000 VND |
|
× |
|
Súng gỏ rỉ bằng khí nén Kawasaki KPT-F5
1 x
3.909.000 VND
|
3.909.000 VND |
|
3.909.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày điện tử Teclock SMD-565J-L (12mm/0.001mm)
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập đo độ lệc Teclock LR-316 (1mm)
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC9808+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát dùng hơi Kawasaki KPT-7 (600 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Búa đục hơi Kawasaki AA-30A (28.0 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông Kawasaki CB-35 (200mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt góc dùng khí nén Kawasaki KPT-0544
1 x
4.725.000 VND
|
4.725.000 VND |
|
4.725.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 75mm Mitutoyo 193-113
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-136A (150-300mm)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 50mm Mitutoyo 193-112
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 50mm Mitutoyo 103-130 (0.001mm)
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu Teclock CSDG-A (230mm/0.01mm)
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-100-10 (0.0001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát dùng khí nén Kawasaki KPT-4 (800 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-135A (150mm/ 0.01mm)
1 x
4.510.000 VND
|
4.510.000 VND |
|
4.510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khớp nối nhanh Kawasaki 46-DSH
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so Teclock TM-1201 (1mm / 0.001mm)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Compa đo ngoài điện tử Teclock GMD-2J (90mm/0.1mm)
1 x
18.400.000 VND
|
18.400.000 VND |
|
18.400.000 VND |
|
× |
|
Súng gỏ rỉ bằng khí nén Kawasaki KPT-F4 (4000 bpm)
1 x
5.406.000 VND
|
5.406.000 VND |
|
5.406.000 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-6 (152 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy xủi dùng khí nén Kawasaki KPT-J15
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5 (10mm/0.01mm)
1 x
9.400.000 VND
|
9.400.000 VND |
|
9.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-2 (65 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550J (12mm/0.001 mm)
1 x
9.100.000 VND
|
9.100.000 VND |
|
9.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 700mm 104-145A
1 x
11.640.000 VND
|
11.640.000 VND |
|
11.640.000 VND |
|
|