|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6230
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Mastech MS8902B (1000V)
1 x
380.000 VND
|
380.000 VND |
|
380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng trái cây Amittari CS-402-15
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước lá thép Niigata Seiki ST-2000KD (0-2000mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 200mm Mitutoyo 530-114 (0.05mm)
1 x
845.000 VND
|
845.000 VND |
|
845.000 VND |
|
× |
|
Máy đo biên dạng bề mặt Amittari AR-131A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-700B thước đo khe hở hình nón 15-30mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin UNI-T UT673A
2 x
790.000 VND
|
790.000 VND |
|
1.580.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-30K (30kg; 1g/5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-312 (0.02mm)
1 x
670.000 VND
|
670.000 VND |
|
670.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-140-30 (IP65)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Uni-t UT89X
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Ủng cách điện hạ áp 5kV Vicadi UCD-HA-41
1 x
270.000 VND
|
270.000 VND |
|
270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner MMC220
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dây đo Fluke TL175
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện Novax CLASS 3 (26.5 KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn cáp quang Skycom T-207H (hàn trong 10s)
1 x
28.400.000 VND
|
28.400.000 VND |
|
28.400.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-100A (75-100mm)
1 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
1.435.000 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử Jadever JWL-3K (3kg; 0,1g/0,5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo CO môi trường Testo 317-3 (1999 ppm)
1 x
5.060.000 VND
|
5.060.000 VND |
|
5.060.000 VND |
|
|