|
× |
|
Mô-đun GPIB cho đồng hồ vạn năng, máy phát xung Keysight 3446GPBU
2 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
18.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện áp, dòng điện, tần số Selec VAF36A (96x96mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
1 x
3.310.000 VND
|
3.310.000 VND |
|
3.310.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 572-2 (900°C/± 1°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất, định vị lỗi quang Uni-T UT693D
2 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Ống nhòm nhiệt UNI-T UTx325
1 x
18.500.000 VND
|
18.500.000 VND |
|
18.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Extech RH390 (100%RH/100°C)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy dò tắc nghẽn trong đường ống Uni-T UT661D
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Súng bơm mỡ cầm tay 600cc Yato YT-07042
1 x
419.000 VND
|
419.000 VND |
|
419.000 VND |
|
× |
|
Insize 2374-320 thước đo góc 320 độ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò Scan đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CF1UARM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-170 (20000Lux)
1 x
1.070.000 VND
|
1.070.000 VND |
|
1.070.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt dùng khí nén Kawasaki KPT-0545 (101 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Relay trạng thái Selec Relay AN-8-0-0-230 (76X147mm)
2 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS892 (2200°C/80:1)
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy xủi dùng khí nén Kawasaki KPT-J5
1 x
8.900.000 VND
|
8.900.000 VND |
|
8.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ đa khí O2/CO/H2S/LEL Senko MGT-N
1 x
21.020.000 VND
|
21.020.000 VND |
|
21.020.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-14UP
1 x
3.999.000 VND
|
3.999.000 VND |
|
3.999.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn điện áp, dòng điện Uni-T UT705
1 x
5.980.000 VND
|
5.980.000 VND |
|
5.980.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS1052
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Pipet hút mẫu Ohaus AO-10ML (1 mL đến 10 mL)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
1 x
9.696.000 VND
|
9.696.000 VND |
|
9.696.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng LeeB Amittari AL-150A
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS882 (1650°C/50:1)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám dùng khí Kawasaki KPT-3600F
1 x
5.054.000 VND
|
5.054.000 VND |
|
5.054.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-100KG
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí H2 Hydrogen Senko SGTP-H2 (1000ppm)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
|