|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo đo PH nước thải Online Hanna HI6100805 (5m)
1 x
7.520.000 VND
|
7.520.000 VND |
|
7.520.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo nước biển Ezdo PDR-108-3
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II (30V/3A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 1136-601 thước cặp, thước kẹp điện tử 600mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6301
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày sơn trên bê tông Elcometer T500-C1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.580.000 VND
|
12.580.000 VND |
|
12.580.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, điện thoại Uni-T UT681L
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CH4, H2S, CO, O2 Bosean CD4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò vị trí lỗi cáp âm tường Pce CL 20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Nhíp đo ngoài 150mm Niigata Seiki GCC-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhíp đo lỗ trong lò xo 150mm Niigata Seiki SI-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng gỏ rỉ bằng khí nén Kawasaki KPT-F5
1 x
3.909.000 VND
|
3.909.000 VND |
|
3.909.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8829FN (1250um)
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Bosean T-Z05
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7360A
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều hai đầu ra QJE QJ3003EIII (30V/3A)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
|