|
× |
|
Máy đo khoảng cách 200m Uni-T LM200C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-381S súng vặn bulông 1inch đầu ngắn
1 x
10.940.000 VND
|
10.940.000 VND |
|
10.940.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103303 (150mm/0.01mm/IP67)
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra ổ cắm Mastech MS6862B
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Testo 616
1 x
9.390.000 VND
|
9.390.000 VND |
|
9.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202 (19990 Lux)
1 x
7.020.000 VND
|
7.020.000 VND |
|
7.020.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung 2 kênh UNI-T UTG2025A (25MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra đa năng Kyoritsu 6516
1 x
38.359.500 VND
|
38.359.500 VND |
|
38.359.500 VND |
|
|