|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Gwinstek AFG-2025 ( 25MHz, 20 MSa/s,1CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T100
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A (2000MΩ/1000V)
2 x
6.762.400 VND
|
6.762.400 VND |
|
13.524.800 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG1000 (4000MΩ/250V)
1 x
4.860.000 VND
|
4.860.000 VND |
|
4.860.000 VND |
|
× |
|
Chauvin C.A 6470N máy đo điện trở tiếp đất, điện trở suất đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ồn Center 324 (130dB, 128.000 bản ghi)
1 x
8.570.000 VND
|
8.570.000 VND |
|
8.570.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/Millalpha (100‰)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy Kiểm Tra Dung Lượng Pin, Ắc Quy TES-32A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ô nhiễm phóng xạ bề mặt Mirion RDS-80
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
1 x
13.781.600 VND
|
13.781.600 VND |
|
13.781.600 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL666-3X
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Uni-T UTG932E (30MHz/2 kênh)
1 x
4.380.000 VND
|
4.380.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2500 (120mA)
1 x
9.009.400 VND
|
9.009.400 VND |
|
9.009.400 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm 16 loại hạt nông sản PCE GMM 10
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63B
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Hanna HI7010L (500ml)
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.343.000 VND
|
2.343.000 VND |
|
2.343.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay HTI HT-1202
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung UNI-T UTG1022X-PA
1 x
8.130.000 VND
|
8.130.000 VND |
|
8.130.000 VND |
|
|