|
× |
|
Flir ONE PRO-Androi camera chụp ảnh nhiệt kết nối điện thoại Androi
1 x
10.900.000 VND
|
10.900.000 VND |
|
10.900.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
2 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
USB đo độ ồn, ghi độ ồn Extech 407760
5 x
4.590.000 VND
|
4.590.000 VND |
|
22.950.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR đa năng FNIRSI LCR-P1
1 x
587.000 VND
|
587.000 VND |
|
587.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
2 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
71.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Extech TM100 (1372°C)
3 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Extech 407123 (20m/s; 50°C)
2 x
9.350.000 VND
|
9.350.000 VND |
|
18.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ngọt SNDWAY SW-593
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 101 (600V)
5 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
6.250.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác SEW HS-175-4 (110KV /5.10 m)
4 x
8.690.000 VND
|
8.690.000 VND |
|
34.760.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-250 (25m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 11.1mrad UNI-T UTi85A
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Extech 407732 (130dB)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC, SEW ST-3602 (1500A, 1000V)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Fluke 80PK-27 (600°C)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo nhiệt dùng cho Smartphone Guide Mobir 2S (-20℃ -150℃)
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo áp suất phát tín hiệu KDS KDS600 (4-20mA,1000bar)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế bù nhiệt độ đo độ ngọt Atago Master-Alpha (33.0% Brix)
1 x
3.410.000 VND
|
3.410.000 VND |
|
3.410.000 VND |
|
× |
|
Cân sấy ẩm Halogen HMT105
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 114 (600V, 0.001V)
2 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
10.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-100A (75-100mm)
1 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
1.435.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nông sản Amittari AM-128GC
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại laser kép Flus IR-835
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Pce DC 20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mahr 4100401 (200 mm/0.05mm)
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Insize 6902-106H giá chân đỡ cho bàn map loại cao
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài hai đá để bàn 600W Bosch GBG 60-20
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử bỏ túi Sanwa PM3 (500V)
1 x
830.000 VND
|
830.000 VND |
|
830.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan đục bê tông 1500W Bosch GBH8-45D
1 x
17.200.000 VND
|
17.200.000 VND |
|
17.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Insize 3220-50 (25-50mm)
2 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan pin không chổi than 18V Dewalt DCD791M2
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
|