|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trường-từ trường Tenmars TM-190
1 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm do dòng rò Fluke 368 (3mA-60A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử 300mm Insize 1151-300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện AC cao thế Hasegawa HST-30 (3kV-34.5kV)
1 x
8.125.000 VND
|
8.125.000 VND |
|
8.125.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói Bakon BK261
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng Tasco TB30T (4-32mm)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S (100ml)
1 x
9.540.000 VND
|
9.540.000 VND |
|
9.540.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936 (170-960HLD)
1 x
12.700.000 VND
|
12.700.000 VND |
|
12.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo SpO2 và nhịp tim Contec CMS50D2
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T (4-22mm)
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Fluke 80PK-27 (600°C)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Wintact WT3320 (300℃, 320×240 pixel)
1 x
14.930.000 VND
|
14.930.000 VND |
|
14.930.000 VND |
|
× |
|
Extech RHT510 thiết bị đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGCX1 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Senko SGTP-CO (500ppm)
1 x
3.260.000 VND
|
3.260.000 VND |
|
3.260.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử HDD100-1 (100 HD)
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771 (1000V/10A)
1 x
1.781.000 VND
|
1.781.000 VND |
|
1.781.000 VND |
|
× |
|
Bộ máy đo độ ồn PCE 428-EKIT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mức ồn âm thanh Pce 322-SC42
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.580.000 VND
|
12.580.000 VND |
|
12.580.000 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử 300mm Insize 1150-300
1 x
3.660.000 VND
|
3.660.000 VND |
|
3.660.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 400°C UNI-T UTi120T (120×90pixels)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Tenmars ST-107
1 x
12.150.000 VND
|
12.150.000 VND |
|
12.150.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo nước đa chỉ tiêu Hanna HI83300-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ không khí Fluke 80PK-24 (816°C)
1 x
4.090.000 VND
|
4.090.000 VND |
|
4.090.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 88V (88-5, 1000V, 10A, 1090°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX1202 (1200g/0.01g)
1 x
6.590.000 VND
|
6.590.000 VND |
|
6.590.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR/ESR FNIRSI LCR-ST2 Plus
1 x
1.019.000 VND
|
1.019.000 VND |
|
1.019.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A (2000MΩ/1000V)
1 x
6.690.000 VND
|
6.690.000 VND |
|
6.690.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò AC/DC Uni-T UT258A (60A)
1 x
2.520.000 VND
|
2.520.000 VND |
|
2.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Tes TES-1150 (130dB, 8KHz)
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Fluke 51-2 (Fluke 51 II)
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Fluke 80PK-22 (1090°C)
1 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Pce SLD 10-ICA
1 x
13.100.000 VND
|
13.100.000 VND |
|
13.100.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB22N (4-22mm)
1 x
360.000 VND
|
360.000 VND |
|
360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Barcol INSIZE ISHB-B300
1 x
24.360.000 VND
|
24.360.000 VND |
|
24.360.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị hiệu chuẩn dòng điện, điện áp Fluke 715
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CH3CHO Gastec 92 (10 đến 300 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS530 (550℃)
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng FLUKE 177 (1000V, 10A)
1 x
9.890.000 VND
|
9.890.000 VND |
|
9.890.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm Tenmars TM-187 (9999ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 8 lít/h Hamilton WSC/8
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị chỉ thị pha, chiều quay động cơ UNI-T UT261A
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech 42545 (1000°C)
1 x
6.270.000 VND
|
6.270.000 VND |
|
6.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Lutron SL-4030
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí HCN Gastec 12 (0.05 đến 1.6%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chênh áp Kimo MP51
1 x
5.320.000 VND
|
5.320.000 VND |
|
5.320.000 VND |
|
× |
|
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT30
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L (1 đến 50 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tes TES-3196
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
|