|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7301A (10mm/0.01mm)
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng GwInstek GDS-1102-U (100MHz-2 kênh)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 1132 IN
1 x
3.490.000 VND
|
3.490.000 VND |
|
3.490.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt Flus IR-892
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm Tenmars TM-187 (9999ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Fluke 302+ (400A, 600V)
1 x
2.340.000 VND
|
2.340.000 VND |
|
2.340.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
3.410.000 VND
|
3.410.000 VND |
|
3.410.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-4002
1 x
5.250.000 VND
|
5.250.000 VND |
|
5.250.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo nhiệt độ đầu nhọn Elcometer T2136391
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng cỡ trung Tasco TB31N (4-32mm)
1 x
540.000 VND
|
540.000 VND |
|
540.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB21N (4-16mm)
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Tenmars TM-801
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo màng mỏng Mitutoyo 7323A (20mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin SmartSensor AR2015
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ căn mẫu 32 chi tiết Mitutoyo 516-967-10 (Cấp 1)
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí H2S+SO2 Gastec 45S
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí H2S Senko SGTP-H2S
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Testo 416 máy đo tốc độ gió với cảm biến tele lồng rút
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Kyoritsu 2033 (40A/300A)
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
|