|
× |
|
Thiết bị kiểm tra điện trở nối đất SCI 446 (40A)
1 x
79.500.000 VND
|
79.500.000 VND |
|
79.500.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra ổ cắm Mastech MS6862B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra đa năng Kyoritsu 6516
1 x
37.950.000 VND
|
37.950.000 VND |
|
37.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511 (1000V/10GΩ)
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N máy tìm cáp, ống kim loại ngầm
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6555 máy đo điện trở cách điện 15 KV, 30TΩ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEMI
1 x
29.000.000 VND
|
29.000.000 VND |
|
29.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM100A (100m)
1 x
730.000 VND
|
730.000 VND |
|
730.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dung lượng pin, ắc quy TES TES-33S
1 x
20.440.000 VND
|
20.440.000 VND |
|
20.440.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế công nghiệp SKSATO SK-270WP (300°C)
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi sinh học Akeiyo BBN-35A
1 x
4.370.000 VND
|
4.370.000 VND |
|
4.370.000 VND |
|
× |
|
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm hiển thị kim Kyoritsu 2608A (300A)
1 x
1.860.000 VND
|
1.860.000 VND |
|
1.860.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CO Gastec 1L (2.2 đến 2000ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp đa năng Extech VT30 (690V)
1 x
1.690.000 VND
|
1.690.000 VND |
|
1.690.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế điện tử loại cầm tay Laserliner 082.030A
1 x
730.000 VND
|
730.000 VND |
|
730.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+(1000V/Type K)
1 x
4.220.000 VND
|
4.220.000 VND |
|
4.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-2S
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R22/R134a Tasco TB120SM-Hose
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
|