|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Tenmars TM-801
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Stanley STHT77425 máy đo khoảng cách 10m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sew 2734 ER máy đo điện trở đất 4 dây điện tử
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dẫn điện Millisiemens HM Digital EC-3M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CH3CHO Gastec 92 (10 đến 300 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C Testo 440
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đa kênh Hopetech HT3544-24H (3mΩ~3MΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP50
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
1 x
1.882.000 VND
|
1.882.000 VND |
|
1.882.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC UNI-T UDP6953B
1 x
34.740.000 VND
|
34.740.000 VND |
|
34.740.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ cầm tay Hanna HI83141-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S (100ml)
1 x
9.540.000 VND
|
9.540.000 VND |
|
9.540.000 VND |
|
|