|
× |
|
Máy đo gia tốc, vận tốc độ rung PCE VT 3800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPGS1
1 x
20.250.000 VND
|
20.250.000 VND |
|
20.250.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung ACO 3116
2 x
30.600.000 VND
|
30.600.000 VND |
|
61.200.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR63C máyđo độ rung bỏ túi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dung dịch rửa điện cực máy đo Hanna HI7061L (500mL)
1 x
515.000 VND
|
515.000 VND |
|
515.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
2 x
6.470.000 VND
|
6.470.000 VND |
|
12.940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63C
1 x
4.320.000 VND
|
4.320.000 VND |
|
4.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung cầm tay Smartsensor AS63B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc Atten AT-938D (60W/450°C)
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
1 x
17.190.000 VND
|
17.190.000 VND |
|
17.190.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63A
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
1 x
65.070.000 VND
|
65.070.000 VND |
|
65.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Elcometer E224C-BSC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
1 x
6.810.000 VND
|
6.810.000 VND |
|
6.810.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2056R (600V/1000A)
1 x
5.010.000 VND
|
5.010.000 VND |
|
5.010.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2500 (120mA)
1 x
8.920.000 VND
|
8.920.000 VND |
|
8.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303C+(1300°C/30:1)
1 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
2.540.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung TES TES-3100 (1.0 đến 9,9mV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chất bảo vệ lốp xe Taiho Kohzai NX58
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung công nghiệp Rion VM-82A
1 x
49.900.000 VND
|
49.900.000 VND |
|
49.900.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10
1 x
2.589.000 VND
|
2.589.000 VND |
|
2.589.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R22/R134a Tasco TB120SM-Hose
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-137 (0-25mm)
1 x
645.000 VND
|
645.000 VND |
|
645.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 110kV ba pha di động Việt Nam TĐ-110
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Mỡ bôi trơn dùng cho máy thực phẩm Taiho Kohzai JIP188 (300ml)
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn SENTECH AL2500 Elite (mg/l)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng hóa chất Hanna BL1.5-2 (1.5 lít/giờ)
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Tai nghe thợ máy chuẩn đoán lỗi Pce S 40 (PCE-S 40)
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê điều chỉnh lực Stanley 73-590 (40-200 Nm, 1/2 inch)
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
|