|
× |
|
Bơm định lượng Blue White C-6250HV (100 L/h)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL3-2 (2.9L/h)
2 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M800PPSV (800 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL5-2 (5l/h)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng hóa chất Hanna BL1.5-2 (1.5 lít/giờ)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M201PPSV (197 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-15D
2 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
6.160.000 VND |
|
× |
|
Máy khò hàn thiếc khí nóng Atten AT852D (23lít/phút, 480°C)
1 x
2.995.000 VND
|
2.995.000 VND |
|
2.995.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-301(10mm/0.01mm)
1 x
4.900.000 VND
|
4.900.000 VND |
|
4.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Pce 555
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7321A (10mm/0.01mm)
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị đo cơ khí 13 chi tiết Insize 5013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc ổn định nhiệt Atten AT-937A
1 x
1.170.000 VND
|
1.170.000 VND |
|
1.170.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc tích hợp khò hơi nóng Atten AT8502D
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Đầu hàn QUICK 200-3C (3mm)
1 x
90.000 VND
|
90.000 VND |
|
90.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ nhiệt Kimo SL100
1 x
16.830.000 VND
|
16.830.000 VND |
|
16.830.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-321 (10mm/0.01mm)
1 x
5.600.000 VND
|
5.600.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
1 x
3.822.000 VND
|
3.822.000 VND |
|
3.822.000 VND |
|
|