|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-414
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3022A máy đo điện trở cách điện 500V, 2Gohm
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-314 (600mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ đâm xuyên 800°C Laserliner 082.035.2
1 x
1.220.000 VND
|
1.220.000 VND |
|
1.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử 500mm Insize 1150-500
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 (500V/1000MΩ)
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 700mm 104-145A
1 x
11.640.000 VND
|
11.640.000 VND |
|
11.640.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7301A (10mm/0.01mm)
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-301(10mm/0.01mm)
1 x
6.160.000 VND
|
6.160.000 VND |
|
6.160.000 VND |
|
|