|
× |
|
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-2 (65 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí SO2 Senko SGT-SO2
1 x
6.570.000 VND
|
6.570.000 VND |
|
6.570.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt VICTOR 320S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 1 số lẻ Ohaus CL201T (200g/0.1g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện AC cao thế Hasegawa HST-30 (3kV-34.5kV)
1 x
8.125.000 VND
|
8.125.000 VND |
|
8.125.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng 3 trong 1 Tenmars TM-208A
1 x
11.500.000 VND
|
11.500.000 VND |
|
11.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS802A (70MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử HDD100-1 (100 HD)
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn thực phẩm DYS DMT-20
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ dạng cầm tay Hanna HI98191
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ổ cắm điện VA Instruments VA6823B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.343.000 VND
|
2.343.000 VND |
|
2.343.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Fluke VT04 (250°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo phân tích công suất Kyoritsu 6305-00
1 x
39.420.000 VND
|
39.420.000 VND |
|
39.420.000 VND |
|
× |
|
Bút Kiểm Tra Thông Mạch Và Mạch Điện VA Instruments VA6813
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Tektronix AFG31251 (250 MHz, 2 Gsa/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
1 x
13.781.600 VND
|
13.781.600 VND |
|
13.781.600 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FK100 (100N/0.05N)
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA 8436 máy phân tích năng lượng điện 3 pha
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay, Owon TAO3102 (2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra an toàn điện Uni-T UT5310A+
1 x
11.380.000 VND
|
11.380.000 VND |
|
11.380.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CX506A (1000V/3A)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/MillM (100‰)
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Testo 625 máy đo độ ẩm, nhiệt độ cầm tay
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511 (1000V/10GΩ)
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính QJE PS3005 (30V/5A)
1 x
1.295.000 VND
|
1.295.000 VND |
|
1.295.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 3 trong 1 FNIRSI 2D15P (100MHz, 500 MSa/s)
1 x
4.074.000 VND
|
4.074.000 VND |
|
4.074.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner MMC205
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|