|
× |
|
Máy đo độ mặn VICTOR 2GY
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR vainstruments VA520
4 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ CO2, nhiệt độ và độ ẩm HTI HT-501
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tay đo cao áp SEW PD-40AM (40KV DC)
1 x
2.520.000 VND
|
2.520.000 VND |
|
2.520.000 VND |
|
× |
|
Máy nội soi công nghiệp Extech BR250
1 x
5.160.000 VND
|
5.160.000 VND |
|
5.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smartsensor ST9606
4 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió-lưu lượng gió Tenmars TM-413A
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Thước lá thẳng Insize 7110-1000 (1000mm/0.20mm)
1 x
355.000 VND
|
355.000 VND |
|
355.000 VND |
|
× |
|
Chauvin C.A 6470N máy đo điện trở tiếp đất, điện trở suất đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bể ổn nhiệt Memmert WNE7 (7 lít, 95°C )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chỉnh đa chức năng KDS KT1825
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng bơm mỡ cầm tay 600cc Yato YT-07042
1 x
419.000 VND
|
419.000 VND |
|
419.000 VND |
|
× |
|
Kéo cắt tôn TOPTUL SBAC0125 (Kéo mũi trái)
1 x
310.000 VND
|
310.000 VND |
|
310.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ làm điện lạnh Tasco TB55PSC
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR vainstruments VA520B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị hiệu chuẩn máy đo nhiệt độ hồng ngoại Sansel BCAL102
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục nước Yoke PT-2000H
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Thước đo mối hàn đa năng Insize 6832-1
1 x
545.000 VND
|
545.000 VND |
|
545.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước thủy FATMAX 24in/60cm Stanley 43-554
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Tô vít đo lực điện tử KTC GLK250 (50 đến 250 cNm)
1 x
6.240.000 VND
|
6.240.000 VND |
|
6.240.000 VND |
|
× |
|
Bộ Loe Lệch Tâm Value VFT-808-IS (1 Kẹp, Có Dao)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cần xiết lực Yato YT-0753 (20-100Nm)
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Bếp gia nhiệt 2 vị trí VELP RC2 (370°C)
1 x
12.100.000 VND
|
12.100.000 VND |
|
12.100.000 VND |
|
× |
|
Bộ kìm cách điện chuyên dụng STANLEY 84-011
1 x
1.190.000 VND
|
1.190.000 VND |
|
1.190.000 VND |
|
× |
|
Máy khuấy từ hiển thị số VELP MSL8 (1500 vòng/phút, 8 lít)
1 x
5.290.000 VND
|
5.290.000 VND |
|
5.290.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến khí SNDWAY GTY-HX101
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn độ rung MMF VC21D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ê tô kẹp cơ khí TOPTUL DJAC0103 ( độ mở 3 inch)
1 x
2.950.000 VND
|
2.950.000 VND |
|
2.950.000 VND |
|
× |
|
Pipet hút mẫu Ohaus AO10 (0.5 µL đến 10 µL)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Compa vạch dấu Insize 7260-300 (0-320mm)
1 x
282.000 VND
|
282.000 VND |
|
282.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước hai lần Hamilton WSC/4D (4 lít/giờ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo tốc độ vòng quay Sansel RPMC1700-4A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám Huatec SRT6200
1 x
20.500.000 VND
|
20.500.000 VND |
|
20.500.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Smart Sensor AM866
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác đầu bi 9 chi tiết KTC HLDS2009 ( 1.5-10 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Búa kiểm tra KTC UDHT-4
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê lực điện tử KTC GEK060-R3 (12 đến 60 Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện cao áp Smartsensor AR907
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo mối hàn Insize 4830
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ từ tính, không từ tính LaserLiner 082150A
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
|