|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F (1000A)
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARES 200
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-144-10
1 x
2.140.000 VND
|
2.140.000 VND |
|
2.140.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng Sanwa DCL1200R (1200A/600V/AC)
1 x
3.380.000 VND
|
3.380.000 VND |
|
3.380.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Moore Wright MW110-20DBL
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin tích hợp máy in UNI-T UT675A
1 x
1.968.000 VND
|
1.968.000 VND |
|
1.968.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ không từ tính Defelsko PosiTector 200C3
1 x
66.240.000 VND
|
66.240.000 VND |
|
66.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-8010
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 830-T2 (400°C)
1 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
2.980.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2009R (1000V/2000A, True RMS)
1 x
7.060.000 VND
|
7.060.000 VND |
|
7.060.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B (12.7mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 3.8mrad UNI-T UTi260B
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-745 (300mm/0.02mm)
1 x
2.940.000 VND
|
2.940.000 VND |
|
2.940.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200R (True RMS/1000A)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi730E
1 x
15.310.000 VND
|
15.310.000 VND |
|
15.310.000 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao đồng hồ Mitutoyo 192-132 (600mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Extech 380260 (2000MΩ, 1000V)
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM1529S (2000MΩ/1000V)
1 x
5.380.000 VND
|
5.380.000 VND |
|
5.380.000 VND |
|
|